snow-slip
/'snouslip/ Cách viết khác : (snow-slide) /'snouslaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyết lở: Hiện tượng một khối lượng lớn tuyết đột ngột trượt xuống từ sườn núi hoặc vách đá, thường gây nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The avalanche warning was issued due to the risk of a snow-slip. (Cảnh báo tuyết lở đã được đưa ra do nguy cơ xảy ra một vụ tuyết lở.)
- The mountain road was closed after a major snow-slip. (Con đường núi đã bị đóng cửa sau một vụ tuyết lở lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trigger a snow-slip": gây ra một vụ tuyết lở.
- Loud noises can sometimes trigger a snow-slip. (Tiếng ồn lớn đôi khi có thể gây ra tuyết lở.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow-slide (danh từ): Một từ khác có cùng nghĩa là "tuyết lở".
- Avalanche (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hiện tượng tuyết lở.
Từ đồng nghĩa
- Avalanche: Tuyết lở.
- Snow avalanche: Tuyết lở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "snow-slip")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "snow-slip")