snow-slip

/'snouslip/ Cách viết khác : (snow-slide) /'snouslaid/
Học thuật
Thân thiện
snow-slip

A snow-slip blocks the mountain road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyết lở: Hiện tượng một khối lượng lớn tuyết đột ngột trượt xuống từ sườn núi hoặc vách đá, thường gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The avalanche warning was issued due to the risk of a snow-slip. (Cảnh báo tuyết lở đã được đưa ra do nguy xảy ra một vụ tuyết lở.)
    • The mountain road was closed after a major snow-slip. (Con đường núi đã bị đóng cửa sau một vụ tuyết lở lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger a snow-slip": gây ra một vụ tuyết lở.
    • Loud noises can sometimes trigger a snow-slip. (Tiếng ồn lớn đôi khi có thể gây ra tuyết lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow-slide (danh từ): Một từ khác cùng nghĩa "tuyết lở".
  • Avalanche (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hiện tượng tuyết lở.
Từ đồng nghĩa
  • Avalanche: Tuyết lở.
  • Snow avalanche: Tuyết lở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "snow-slip")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "snow-slip")

snow-slip

A snow-slip blocks the mountain road.

danh từ
  1. tuyết lở