snow-storm

/'snoustɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bão tuyết: Một cơn bão kèm theo tuyết rơi dày đặc, thường gió mạnh, tầm nhìn thấp nhiệt độ rất lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain roads were closed due to a severe snow-storm. (Các con đường trên núi bị đóng cửa do một cơn bão tuyết nghiêm trọng.)
    • We had to stay indoors for two days during the snow-storm. (Chúng tôi phảitrong nhà suốt hai ngày trong cơn bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a snow-storm": bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết.
    • The hikers were caught in a sudden snow-storm. (Những người leo núi bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowstorm (n): Cách viết liền của "snow-storm", cùng nghĩa.
  • Blizzard (n): Bão tuyết dữ dội, thường chỉ cơn bão tuyết rất mạnh với gió cực mạnh tuyết rơi dày đặc.
  • Snowfall (n): Lượng tuyết rơi, thường không bao hàm yếu tố gió mạnh như bão.
Từ đồng nghĩa
  • Blizzard: bão tuyết dữ dội.
  • Whiteout: tình trạng bão tuyết khi tuyết mây dày đặc khiến trời đất hòa làm một, tầm nhìn gần như bằng không.
danh từ
  1. bão tuyết