snowfield

snowfield

A lone skier crosses the vast snowfield under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Cánh đồng tuyết: "snowfield" chỉ một vùng rộng lớn bằng phẳng được phủ đầy tuyết, thường tồn tại lâu dài hoặc vĩnh viễn, đặc biệtcác vùng núi cao hoặc vùng cực.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài đã băng qua một cánh đồng tuyết rộng lớn trên đường lên đỉnh núi.)
  • (Ở Bắc Cực, các cánh đồng tuyết có thể trải dài hàng trăm kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permanent snowfield": cánh đồng tuyết vĩnh cửu, không tan chảy ngay cả trong mùa .
    • Glaciers often originate from permanent snowfields. (Các sông băng thường bắt nguồn từ những cánh đồng tuyết vĩnh cửu.)
  • "snowfield of debris": cánh đồng tuyết phủ đầy mảnh vụn (do băng tan hoặc núi lửa phun trào).
    • The volcanic eruption left a snowfield of ash and rock. (Vụ phun trào núi lửa đã để lại một cánh đồng tuyết phủ đầy tro đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowfield (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như (sinh thái học cánh đồng tuyết).
  • Snow-covered field: cánh đồng phủ tuyết (nhấn mạnh trạng thái tạm thời hơn vĩnh viễn).
Từ đồng nghĩa
  • Snowpack: lớp tuyết dày (thường dùng trong khí tượng học, chỉ lượng tuyết tích tụ).
  • Ice field: cánh đồng băng (rộng lớn hơn, chủ yếu băng thay vì tuyết).
  • Firn field: cánh đồng tuyết già (tuyết đã nén chặt, giai đoạn chuyển tiếp sang băng).
Các cụm từ liên quan
  • To traverse a snowfield: băng qua một cánh đồng tuyết.
    • The expedition team had to traverse a dangerous snowfield. (Đoàn thám hiểm phải băng qua một cánh đồng tuyết nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • A snowfield of silence: (nghĩa bóng) một vùng im lặng rộng lớn, tĩnh mịch như cánh đồng tuyết.
    • After the argument, the room fell into a snowfield of silence. (Sau cuộc tranh luận, căn phòng rơi vào một vùng im lặng như cánh đồng tuyết.)

Từ gần giống

Từ chứa "snowfield"