snowflake

snowflake

A snowflake lands gently on a child's mitten.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông tuyết: "snowflake" chỉ một tinh thể băng nhỏ, thường hình dạng lục giác phức tạp, rơi từ mây xuống dưới dạng tuyết.
    • Loài chim sẻ trắng Bắc Cực: Trong động vật học, "snowflake" còn tên gọi thông tục cho loài Plectrophenax nivalis, một loài chim sẻ nhỏ bộ lông trắng, sốngvùng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Bông tuyết:

    • Each snowflake is unique and has a different shape. (Mỗi bông tuyết độc nhất hình dạng khác nhau.)
    • The children caught snowflakes on their tongues. ( trẻ bắt những bông tuyết trên lưỡi của chúng.)
  • Loài chim sẻ trắng Bắc Cực:

    • The snowflake is a common bird in the Arctic tundra. (Loài chim sẻ trắng Bắc Cực một loài chim phổ biếnlãnh nguyên Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snowflake" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "snowflake" được dùng để chỉ một người quá nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong tranh luận chính trị hoặc xã hội).
    • He called his opponent a snowflake for being offended by a joke. (Anh ta gọi đối thủ của mình một kẻ yếu đuối bị xúc phạm bởi một câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowflakes (danh từ số nhiều): nhiều bông tuyết.
    • The sky was filled with falling snowflakes. (Bầu trời đầy những bông tuyết đang rơi.)
  • Snowy (tính từ): tuyết, đầy tuyết.
    • The snowy landscape was beautiful. (Phong cảnh đầy tuyết thật đẹp.)
  • Snowflake-like (tính từ): giống như bông tuyết.
    • The crystal had a snowflake-like pattern. (Tinh thể hoa văn giống như bông tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Flake (of snow): mảnh tuyết (thường dùng để chỉ một mảnh tuyết nhỏ, có thể không hoàn hảo như bông tuyết).
    • A single flake of snow landed on her nose. (Một mảnh tuyết nhỏ đáp xuống mũi ấy.)
  • Snow crystal: tinh thể tuyết (thuật ngữ khoa học hơn).
    • Snow crystals form in the clouds. (Các tinh thể tuyết hình thành trong các đám mây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snowflake out: xuất hiện như bông tuyết (hiếm dùng, thường trong văn chương).
    • The stars snowflaked out across the night sky. (Những ngôi sao xuất hiện như những bông tuyết trên bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • As unique as a snowflake: độc nhấtnhị (ám chỉ mỗi thứ đều tính riêng biệt).
    • Every person is as unique as a snowflake. (Mỗi người đều độc nhấtnhị như một bông tuyết.)
  • Snowflake generation: thế hệ bông tuyết (thuật ngữ xã hội học chỉ thế hệ trẻ được cho quá nhạy cảm).
    • The term 'snowflake generation' is often used in debates about modern youth. (Thuật ngữ 'thế hệ bông tuyết' thường được dùng trong các cuộc tranh luận về giới trẻ hiện đại.)

Từ gần giống

Từ chứa "snowflake"