snowman

/'snoumən/
Học thuật
Thân thiện
snowman

A child builds a snowman in the front yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tuyết: Một hình người được tạo ra bằng cách nặn xếp những quả cầu tuyết chồng lên nhau, thường được trang trí bằng các vật dụng như cà rốt (làm mũi), than (làm mắt) cành cây (làm tay). Đây một hoạt động giải trí phổ biến trong mùa đông, đặc biệt với trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ: ( trẻ đã xây một người tuyết tosân trước sau trận bão tuyết.) (Chúng tôi dùng chiếc khăn quàng của tôi để mặc cho người tuyết của chúng tôi.) (Người tuyết từ từ tan chảy khi nhiệt độ tăng lên trên mức đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To build/make a snowman": Xây dựng, tạo ra một người tuyết. Đây cụm động từ phổ biến nhất liên quan đến từ này. (Mỗi mùa đông, truyền thống của gia đình họ cùng nhau làm một người tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowwoman (n): Người tuyết nữ. (Một biến thể hiếm gặp hơn).
  • Snow sculpture (n): Tác phẩm điêu khắc bằng tuyết. (Một khái niệm rộng hơn, bao gồm người tuyết các hình tượng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh cho vật thể cụ thể này. Có thể mô tả "a figure made of snow" (một hình tượng làm bằng tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "snowman".
Thành ngữ liên quan
  • "A snowball's chance in hell": Cơ hội cực kỳ mong manh, gần như không thể. (Thành ngữ này liên quan đến 'tuyết' (snow) chứ không trực tiếp đến 'snowman'). (Anh ta cơ hội cực kỳ mong manh để thắng cuộc đua với nhàđịch.)
snowman

A child builds a snowman in the front yard.

danh từ
  1. người tuyết (người ta cho sốngmiền núi cao trên dãy Chu-mu-lung-ma)

Từ gần giống

Từ chứa "snowman"