snowman

/'snoumən/
danh từ
  1. người tuyết (người ta cho sốngmiền núi cao trên dãy Chu-mu-lung-ma)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snowman"

snowman
A child builds a snowman in the front yard.