snubbing-post

/'snʌbiɳpoust/
Học thuật
Thân thiện
snubbing-post

A sailor ties a rope to the snubbing-post on the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc buộc tàu thuyền: Một cây cột chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được cố định trên bến tàu, bờ kênh hoặc boong tàu, dùng để buộc dây thừng (dây neo, dây cáp) nhằm giữ cho tàu thuyền đứng yên tại vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor quickly looped the mooring line around the snubbing-post. (Thủy thủ nhanh chóng quấn dây buộc tàu quanh cọc buộc tàu.)
    • Before docking, make sure the snubbing-post on the pier is secure. (Trước khi cập bến, hãy đảm bảo cọc buộc tàu trên cầu tàu đã chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a line to a snubbing-post": cố định dây thừng vào cọc buộc tàu.
    • The captain ordered the crew to secure the bow line to a snubbing-post. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn cố định dây mũi tàu vào một cọc buộc tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollard (n): Cọc neo, trụ bích. Một loại cột tương tự dùng để buộc dây tàu, thường hình dạng đặc biệt (hình nấm hoặc đôi) làm bằng gang hoặc thép.
  • Cleat (n): Cọc chữ T, mỏ neo. Một thiết bị bằng kim loại hoặc gỗ hai sừng, dùng để buộc cố định dây thừng.
  • Mooring post (n): Cọc buộc tàu (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Mooring post: Cọc buộc tàu.
  • Docking post: Cọc tại bến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

snubbing-post

A sailor ties a rope to the snubbing-post on the dock.

danh từ
  1. cọc buộc tàu thuyền