snuff-and-butter
/'snʌfən'bʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có da bánh mật: Màu da hơi vàng nhạt, giống như màu của lớp vỏ ngoài (da) của bánh mật, thường dùng để miêu tả nước da của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old portrait showed a woman with a snuff-and-butter complexion. (Bức chân dung cũ cho thấy một người phụ nữ có làn da bánh mật.)
- After his illness, his face took on a pale, snuff-and-butter hue. (Sau trận ốm, khuôn mặt anh ấy có một sắc độ nhợt nhạt, da bánh mật.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này rất hiếm gặp và có tính chất cổ xưa. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả cũ.
- Từ này miêu tả một loại nước da cụ thể, không dùng để chỉ đồ vật.
Biến thể và từ gần giống
- Sallow (adj): Vàng vọt, xanh xao (thường do ốm yếu). Đây là từ phổ biến hơn để miêu tả nước da tương tự.
- He looked tired and sallow. (Anh ấy trông mệt mỏi và da dẻ vàng vọt.)
Từ đồng nghĩa
- Wan (adj): Xanh xao, nhợt nhạt.
- Pallid (adj): Nhợt nhạt, tái mét.