snuff-and-butter

/'snʌfən'bʌtə/
Học thuật
Thân thiện
snuff-and-butter

A snuff-and-butter cat naps on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • da bánh mật: Màu da hơi vàng nhạt, giống như màu của lớp vỏ ngoài (da) của bánh mật, thường dùng để miêu tả nước da của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old portrait showed a woman with a snuff-and-butter complexion. (Bức chân dung cho thấy một người phụ nữ làn da bánh mật.)
    • After his illness, his face took on a pale, snuff-and-butter hue. (Sau trận ốm, khuôn mặt anh ấy một sắc độ nhợt nhạt, da bánh mật.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất hiếm gặp tính chất cổ xưa. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả .
  • Từ này miêu tả một loại nước da cụ thể, không dùng để chỉ đồ vật.
Biến thể từ gần giống
  • Sallow (adj): Vàng vọt, xanh xao (thường do ốm yếu). Đây từ phổ biến hơn để miêu tả nước da tương tự.
    • He looked tired and sallow. (Anh ấy trông mệt mỏi da dẻ vàng vọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Wan (adj): Xanh xao, nhợt nhạt.
  • Pallid (adj): Nhợt nhạt, tái mét.
snuff-and-butter

A snuff-and-butter cat naps on the sunny windowsill.

tính từ
  1. da bánh mật