snuff-box

/'snʌfbɔks/
Học thuật
Thân thiện
snuff-box

A gentleman opens a small snuff-box at a social gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng thuốc hít: Một chiếc hộp nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để đựng bảo quản thuốc lá bột (thuốc hít) trong thời kỳ việc hít thuốc lá phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a pinch of snuff from his silver snuff-box. (Ông ấy lấy một nhúm thuốc hít từ chiếc hộp bạc đựng thuốc của mình.)
    • The antique snuff-box was displayed in the museum's collection. (Chiếc hộp đựng thuốc hít cổ được trưng bày trong bộ sưu tập của viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take snuff from a snuff-box": hít thuốc từ một hộp đựng thuốc hít.
    • In the 18th century, it was common for gentlemen to take snuff from a snuff-box during social gatherings. (Vào thế kỷ 18, các quý ông thường hít thuốc từ một hộp đựng thuốc hít trong các buổi tụ họp xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff (n): thuốc lá bột để hít.

    • Snuff was once a popular form of tobacco. (Thuốc hít từng một dạng thuốc lá phổ biến.)
  • Snuff-taker (n): người hít thuốc lá bột.

    • He was a habitual snuff-taker. (Ông ta một người nghiện hít thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco box: hộp đựng thuốc lá (có thể dùng chung cho các dạng thuốc lá, nhưng không đặc trưng cho thuốc hít như "snuff-box").
snuff-box

A gentleman opens a small snuff-box at a social gathering.

danh từ
  1. hộp đựng thuốc () hít