snuff-coloured
/'snʌf,kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu nâu vàng đậm: Mô tả một màu sắc tương tự như màu của thuốc hít (snuff), thường là màu nâu pha vàng đậm hoặc nâu xám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore a snuff-coloured coat. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu vàng đậm.)
- The old book had snuff-coloured pages. (Cuốn sách cũ có những trang giấy màu nâu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snuff-coloured" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả trang phục, đồ vật cổ điển để gợi lên vẻ tối màu, xưa cũ.
- The landscape was painted in snuff-coloured hues under the cloudy sky. (Phong cảnh được tô bằng những sắc màu nâu vàng dưới bầu trời nhiều mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuff-brown (tính từ): màu nâu của thuốc hít, gần nghĩa với "snuff-coloured".
- Dun-coloured (tính từ): màu nâu xám, nâu nhạt, có thể tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tawny: màu nâu vàng.
- Dun: màu nâu xám.
- Khaki: màu kaki, vàng nâu.
Từ trái nghĩa
- Vibrant: màu sắc rực rỡ, tươi sáng.
- Bright-coloured: có màu sắc tươi sáng.
tính từ
- có màu nâu vàng đậm