snuffbox

snuffbox

A gentleman opens a small snuffbox to offer a pinch to a friend.

Định nghĩa

Danh từ: hộp đựng thuốc hít (thuốc lá hít). Đây một hộp nhỏ, thường được trang trí tinh xảo, dùng để đựng thuốc hít (snuff) có thể bỏ vào túi áo hoặc túi quần.

dụ sử dụng
  • (Anh ta lấy ra một hộp đựng thuốc hít bằng bạc mời khách.)
  • (Chiếc hộp đựng thuốc hít cổ được chạm khắc hoa văn tinh xảo.)
  • ( ấy thừa kế một hộp đựng thuốc hít từ ông nội, người một nhà sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snuffbox" thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ điển, liên quan đến thói quen hít thuốc lá (snuff) phổ biếnchâu Âu thế kỷ 18.
    • In the 18th century, a snuffbox was a symbol of status and fashion. (Vào thế kỷ 18, hộp đựng thuốc hít biểu tượng của địa vị thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff (danh từ): thuốc lá hít (dạng bột).
    • He took a pinch of snuff before opening the snuffbox. (Ông ta lấy một nhúm thuốc hít trước khi mở hộp đựng thuốc hít.)
  • Snuffbox (danh từ): không biến thể chính; từ này danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco box (danh từ): hộp đựng thuốc lá (nhưng thường dùng cho thuốc lá dạng nhai hoặc hút, không phải thuốc hít).
  • Receptacle for snuff (cụm danh từ): vật chứa thuốc hít (mô tả dài dòng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "snuffbox", nhưng có thể dùng:
    • Take out a snuffbox: lấy ra một hộp đựng thuốc hít.
    • He took out a snuffbox and offered it to the guests. (Anh ta lấy ra một hộp đựng thuốc hít mời khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Snuffbox không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng từ "snuff" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Up to snuff: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.
      • His work is not up to snuff this time. (Công việc của anh ta lần này không đạt tiêu chuẩn.)

Từ chứa "snuffbox"