snuffer-tray
/'snʌfdiʃ/ Cách viết khác : (snuffer-tray) /'snʌfətrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khay đựng kéo cắt hoa đèn: Một dụng cụ nhỏ, thường là một chiếc khay hoặc đĩa, được thiết kế để đựng và chứa phần bấc (hoa đèn) đã bị cắt bỏ từ ngọn nến bằng một dụng cụ gọi là "snuffer" (kéo cắt tim đèn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler placed the used wick trimmings neatly in the silver snuffer-tray. (Người quản gia đặt những mẩu bấc đèn đã dùng gọn gàng vào chiếc khay đựng kéo cắt hoa đèn bằng bạc.)
- A snuffer-tray is an essential part of a traditional candle maintenance set. (Khay đựng kéo cắt hoa đèn là một phần thiết yếu của bộ dụng cụ bảo dưỡng nến truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Historical context: "snuffer-tray" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các đồ vật cổ, liên quan đến việc chăm sóc nến trước khi có đèn điện.
- The antique desk set included a candle holder, a snuffer, and a matching snuffer-tray. (Bộ đồ cổ trên bàn làm việc bao gồm giá đỡ nến, kéo cắt tim và một chiếc khay đựng kéo cắt hoa đèn tương xứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuffer (n): Kéo cắt tim đèn, dụng cụ dùng để cắt phần bấc cháy dở của ngọn nến.
- Wick trimmer (n): Dụng cụ cắt bấc đèn, một từ hiện đại hơn có chức năng tương tự "snuffer".
- Candle tray (n): Khay đựng nến (nói chung, không chuyên để đựng phần bấc đã cắt).
Từ đồng nghĩa
- Candle snuffer tray: Khay cho kéo cắt tim nến.
- Wick tray: Khay đựng bấc (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này rất chuyên biệt và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả đồ cổ, lịch sử, hoặc trong các bộ sưu tập đồ gia dụng cổ.
danh từ
- khay đựng kéo cắt hoa đèn