snuffers
/'snʌfəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Dụng cụ bằng kim loại dùng để cắt bấc đèn, cắt tàn nến: Một công cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, có hình dạng giống như kéo hoặc kẹp, được sử dụng để cắt phần bấc đã cháy (tàn) của ngọn nến nhằm cải thiện ánh sáng và giảm khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, snuffers were an essential part of any candlelit household. (Vào thế kỷ 18, kéo cắt tàn nến là một phần thiết yếu trong mọi gia đình thắp sáng bằng nến.)
- The antique silver snuffers were displayed in a glass case. (Chiếc kéo cắt tàn nến bằng bạc cổ được trưng bày trong tủ kính.)
- She carefully used the snuffers to trim the candle wick. (Cô ấy cẩn thận dùng dụng cụ cắt bấc để tỉa bấc nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of snuffers": Một bộ/cái kéo cắt tàn nến. Đây là cách diễn đạt phổ biến, coi công cụ này như một vật thể đơn lẻ dù có hình dạng đôi.
- He found a pair of snuffers in the old desk drawer. (Anh ta tìm thấy một cái kéo cắt tàn nến trong ngăn kéo bàn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuffer (danh từ số ít):
- Người dập tắt (thứ gì đó).
- He was the snuffer of our hopes. (Anh ta là người dập tắt hy vọng của chúng tôi.)
- Nắp dập nến: Một dụng cụ hình nón hoặc chuông nhỏ dùng để dập tắt ngọn nến bằng cách phủ lên.
- Use the snuffer to put out the candle instead of blowing it. (Hãy dùng nắp dập nến để dập tắt cây nến thay vì thổi.)
Từ đồng nghĩa
- Candle trimmer: Dụng cụ cắt tỉa nến.
- Wick trimmer: Dụng cụ cắt bấc.
Lưu ý
- Từ "snuffers" gần như luôn ở dạng số nhiều và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả đồ cổ, vì việc sử dụng nến làm nguồn sáng chính đã trở nên ít phổ biến. Nó không liên quan đến động từ "to snuff out" (dập tắt) trong cách dùng hiện đại phổ biến.
danh từ số nhiều
- kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers)