snuffiness

/'snʌfinis/
Học thuật
Thân thiện
snuffiness

A child's snuffiness made him sneeze after smelling a flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giống thuốc hít: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó mùi, vị hoặc cảm giác tương tự như thuốc hít (thường thuốc lá).
    • Sự khôn lớn, sự chín chắn: (Từ lóng) Trạng thí trưởng thành, kinh nghiệm hiểu biết, thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snuffiness of the old attic air made her sneeze. (Tính chất giống thuốc hít trong không khígác xép khiến ấy hắt hơi.)
    • He spoke with an air of snuffiness, as if he knew everything. (Anh ta nói với vẻ khôn lớn, như thể anh ta biết mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an affected snuffiness": với một vẻ khôn lớn giả tạo.
    • The young critic reviewed the film with an affected snuffiness. (Nhà phê bình trẻ tuổi đã đánh giá bộ phim với một vẻ khôn lớn giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuffy (tính từ): mùi hoặc vị như thuốc hít; (từ lóng) có vẻ quan trọng, tự mãn.
    • He gave a snuffy lecture about responsibility. (Ông ta đã một bài giảng có vẻ quan trọng về trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustiness: mùi mốc meo, ẩm mốc (cho nghĩa về mùi).
  • Pomposity: sự tự cao tự đại, sự hợm hĩnh (cho nghĩa lóng về thái độ).
Thành ngữ liên quan
  • To put on snuffiness: tỏ ra khôn lớn, tỏ ra chín chắn (một cách không tự nhiên).
    • He's just putting on snuffiness to impress his new boss. (Anh ta chỉ đang tỏ ra khôn lớn để gây ấn tượng với ông chủ mới.)
snuffiness

A child's snuffiness made him sneeze after smelling a flower.

danh từ
  1. tính chất giống thuốc hít
  2. (từ lóng) sự khôn lớn