snuffingly
/'snʌfliɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với giọng mũi, bằng giọng mũi: "Snuffingly" mô tả cách nói hoặc phát ra âm thanh bằng giọng mũi, thường do mũi bị nghẹt hoặc có vấn đề về hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He apologized snuffingly because of his bad cold. (Anh ấy xin lỗi bằng giọng mũi vì bị cảm nặng.)
- "I don't feel well," she said snuffingly. ("Tôi không được khỏe," cô ấy nói với giọng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả, đặc biệt là trong truyện kể, để tả cách nói cụ thể của một nhân vật khi họ bị cảm lạnh, khóc, hoặc có tật nói giọng mũi.
Biến thể và từ gần giống
- Snuffle (động từ): thở khò khè, nói giọng mũi.
- The child snuffled all night because of a blocked nose. (Đứa trẻ thở khò khè cả đêm vì nghẹt mũi.)
- Snuffly (tính từ): có giọng mũi, thở khò khè.
- He has a snuffly voice when he's tired. (Anh ấy có giọng nói kiểu mũi khi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Nasally: bằng giọng mũi.
- Stuffily: với giọng nghẹt mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "snuffingly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snuffingly".
phó từ
- với giọng mũi, bằng giọng mũi