snuffingly

/'snʌfliɳli/
Học thuật
Thân thiện
snuffingly

The dog snuffingly investigated the fallen leaves.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với giọng mũi, bằng giọng mũi: "Snuffingly" mô tả cách nói hoặc phát ra âm thanh bằng giọng mũi, thường do mũi bị nghẹt hoặc vấn đề về hô hấp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He apologized snuffingly because of his bad cold. (Anh ấy xin lỗi bằng giọng mũi bị cảm nặng.)
    • "I don't feel well," she said snuffingly. ("Tôi không được khỏe," ấy nói với giọng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả, đặc biệt trong truyện kể, để tả cách nói cụ thể của một nhân vật khi họ bị cảm lạnh, khóc, hoặc tật nói giọng mũi.
Biến thể từ gần giống
  • Snuffle (động từ): thở khò khè, nói giọng mũi.
    • The child snuffled all night because of a blocked nose. (Đứa trẻ thở khò khè cả đêm nghẹt mũi.)
  • Snuffly (tính từ): giọng mũi, thở khò khè.
    • He has a snuffly voice when he's tired. (Anh ấy giọng nói kiểu mũi khi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasally: bằng giọng mũi.
  • Stuffily: với giọng nghẹt mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "snuffingly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snuffingly".
snuffingly

The dog snuffingly investigated the fallen leaves.

phó từ
  1. với giọng mũi, bằng giọng mũi