so kè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tính toán, so đo một cách chi li, nhỏ nhặt: Hành động cân nhắc, so sánh từng chi tiết nhỏ, đặc biệt là về tiền bạc hoặc lợi ích, với thái độ không muốn thiệt thòi chút nào.
- Cãi vã, tranh cãi vì những điều nhỏ nhặt: Tranh luận, so bì một cách gay gắt về những khác biệt không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên cứ so kè mãi về giá cả mà không đi đến thỏa thuận. (Hai bên cứ tính toán chi li mãi về giá cả mà không đi đến thỏa thuận.)
- Anh ta có thói quen so kè từng đồng xu khi mua bán. (Anh ta có thói quen so đo từng đồng xu khi mua bán.)
- Đừng so kè chuyện ai làm nhiều hơn ai trong việc nhà. (Đừng tranh cãi chuyện ai làm nhiều hơn ai trong việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"so kè từng li từng tí": Nhấn mạnh việc tính toán, so đo một cách cực kỳ chi tiết và nhỏ nhặt.
- Hợp đồng bị trì hoãn vì hai công ty so kè từng li từng tí. (Hợp đồng bị trì hoãn vì hai công ty tính toán cực kỳ chi tiết.)
"so kè hơn thiệt": Tranh giành, so đo xem bên nào được nhiều hơn, bên nào bị thiệt.
- Tình bạn sẽ chẳng còn ý nghĩa nếu cứ so kè hơn thiệt. (Tình bạn sẽ chẳng còn ý nghĩa nếu cứ tranh giành hơn thiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- So đo (động từ): Cân nhắc, tính toán một cách kỹ lưỡng, thường mang sắc thái tiêu cực về sự nhỏ nhen.
- Cân nhắc (động từ): Suy xét kỹ lưỡng trước khi quyết định, thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn.
- Kì kèo (động từ): Mặc cả, thương lượng giá cả một cách dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
- Tranh giành: giành giật, cố lấy phần hơn về mình.
- Cãi vặt: cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng.
- Bủn xỉn: keo kiệt, không muốn tiêu tiền hoặc cho đi (thường chỉ về tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "so kè")
Thành ngữ liên quan
So bì hơn thiệt: So sánh, tính toán xem ai được ai mất, ai hơn ai kém.
- Sống với nhau phải biết nhường nhịn, đừng so bì hơn thiệt. (Sống với nhau phải biết nhường nhịn, đừng tính toán hơn thiệt.)
Tính toán chi li: Tính toán một cách tỉ mỉ, cặn kẽ đến từng chi tiết nhỏ.
- Người bán hàng đó tính toán chi li từng khoản lời lỗ. (Người bán hàng đó tính toán cặn kẽ từng khoản lời lỗ.)
- Tính hơn tính thiệt từng ly từng tí: So kè từng đồng sxu.