so-and-so

/'souənsou/
Học thuật
Thân thiện
so-and-so

A so-and-so left their shopping cart in the middle of the parking lot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người này, người nọ, người nào đó: Từ dùng để chỉ một người cụ thể nào đó người nói không muốn nêu tên, không nhớ tên, hoặc coi không quan trọng. Thường mang sắc thái khinh thường, không hài lòng hoặc xem nhẹ.
    • Cái này cái nọ, việc này việc nọ, thế này thế nọ: Cụm từ dùng để chỉ một điều đó mơ hồ, không xác định rõ ràng, hoặc một loạt các hành động, sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • I heard that so-and-so from the accounting department is leaving. (Tôi nghe nói ông nọphòng kế toán sắp nghỉ việc.)
    • He never minds what so-and-so says. (Ông này, ông nọ muốn nói thì nói, hắn mặc kệ.)
    • Some so-and-so scratched my car! (Một tên nào đó đã làm xước xe tôi!)
  • Danh từ (chỉ sự việc):

    • The instructions tell you to connect wire A to so-and-so. (Hướng dẫn bảo bạn nối dây A vào cái nọ.)
    • He tells me to do so-and-so. (Anh ấy bảo tôi làm thế này làm thế nọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mr./Ms. So-and-so": Cách gọi trang trọng nhưng mơ hồ cho một người nào đó, thường dùng khi đưa ra dụ.

    • If a Mr. So-and-so calls, please take a message. (Nếu một ông A ông B nào đó gọi, hãy nhắn tin lại.)
  • Dùng để thay thế cho một từ tục tĩu hoặc lời chửi thề, làm giảm nhẹ mức độ thô tục.

    • That dirty so-and-so stole my wallet! (Tên khốn nạn đó đã lấy trộm của tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • What's-his-name / What's-her-name: Cụm từ dùng khi không nhớ tên của một người.
  • Such-and-such: Từ dùng để chỉ một thứ đó không xác định hoặc chung chung (thường vật, địa điểm, con số).
    • They met at such-and-such a hotel. (Họ gặp nhaumột khách sạn nào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):

    • Individual (cá nhân nào đó): Từ trung lập hơn.
    • Person (người đó): Từ chung chung.
    • Git (kẻ đáng khinh - tiếng Anh Anh): Từ mang nghĩa khinh miệt tương đương.
    • Rat (kẻ hèn hạ, phản bội): Từ mang nghĩa khinh miệt mạnh hơn.
  • Danh từ (chỉ sự việc):

    • Such-and-such (cái này cái kia): Từ có nghĩa tương tự.
    • Whatnot (vân vân, những thứ đại loại thế): Từ chỉ nhiều thứ linh tinh.
Thành ngữ liên quan
  • So-and-so and so-and-so: Cụm từ nhấn mạnh sự mơ hồ về nhiều người hoặc nhiều thứ.
    • The report was full of so-and-so and so-and-so claiming different things. (Báo cáo đầy rẫy những ông này nọ khẳng định các điều khác nhau.)
so-and-so

A so-and-so left their shopping cart in the middle of the parking lot.

danh từ, số nhiều so-and-so's
  1. ông (...) này, ông (...) nọ, ông (...) ấy; ông (...) nào đó; ai
    • he never minds what so-and-so says
      ông này, ông nọ muốn nói thì nói, hắn mặc kệ
    • Mr So-and-so
      ông A ông B đó
  2. cái này cái nọ, thế này thế nọ
    • he tells me to do so-and-so
      anh ấy bảo tôi làm thế này làm thế nọ