soap bubble

Định nghĩa

Danh từ: - Bong bóng phòng: Một bong bóng được hình thành từ một màng phòng mỏng, thường xuất hiện khi thổi dung dịch phòng qua một vòng tròn nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích thổi bong bóng phòng trong công viên.)
  • (Bong bóng phòng lửng nhẹ nhàng trong không khí trước khi vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soap bubble" thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ hình tượng để chỉ những thứ mỏng manh, tạm thời hoặc dễ tan vỡ.
    • Their happiness was as fragile as a soap bubble. (Hạnh phúc của họ mỏng manh như một bong bóng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble (n): bong bóng (nói chung).
    • The bubble burst when it touched the ground. (Bong bóng vỡ khi chạm đất.)
  • Soap film (n): màng phòng (lớp mỏng hình thành trước khi tạo thành bong bóng).
    • A soap film forms around the loop before the bubble emerges. (Một màng phòng hình thành quanh vòng tròn trước khi bong bóng xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubble: bong bóng (dùng chung, không nhất thiết phòng).
  • Foam bubble: bong bóng bọt (có thể liên quan đến phòng nhưng thường chỉ bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow a soap bubble: thổi một bong bóng phòng.
    • She blew a soap bubble and watched it float away. ( ấy thổi một bong bóng phòng nhìn bay đi.)
  • Pop a soap bubble: làm vỡ một bong bóng phòng.
    • He popped the soap bubble with his finger. (Anh ấy làm vỡ bong bóng phòng bằng ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
  • As fragile as a soap bubble: mong manh như bong bóng phòng (chỉ sự tạm thời, dễ vỡ).
    • His dreams were as fragile as a soap bubble. (Những giấc mơ của anh ấy mong manh như bong bóng phòng.)
  • Soap bubble economy: nền kinh tế bong bóng phòng (ám chỉ nền kinh tế phát triển nhanh nhưng dễ sụp đổ).
    • The real estate market was a soap bubble economy that eventually collapsed. (Thị trường bất động sản một nền kinh tế bong bóng phòng cuối cùng đã sụp đổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soap bubble"

soap bubble
A child blows a soap bubble into the air.