soap-bubble

/'soup,bʌbl/
Học thuật
Thân thiện
soap-bubble

A child blows a soap-bubble into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọt phòng: Một quả cầu mỏng manh, trong suốt được tạo ra từ nước phòng, thường nhiều màu sắc cầu vồng tồn tại trong thời gian ngắn.
    • Điều đó đẹp đẽ nhưng mong manh, phù phiếm dễ vỡ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ hấp dẫn, đẹp mắt nhưng không thực tế, không bền vững dễ tan biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The child blew soap-bubbles in the garden. (Đứa trẻ thổi bọt phòng trong vườn.)
    • Soap-bubbles floated in the air, reflecting rainbow colors. (Những bọt phòng lửng trong không khí, phản chiếu màu sắc cầu vồng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His dream of becoming rich overnight was just a soap-bubble. (Giấc mơ giàu có nhanh chóng của anh ta chỉ một bọt phòng thôi.)
    • The economic boom turned out to be a soap-bubble that soon burst. (Sự bùng nổ kinh tế hóa ra chỉ một bong bóng phòng sớm vỡ tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a soap-bubble": giống như bọt phòng, dùng để nhấn mạnh sự mong manh, tạm thời.

    • Their happiness was like a soap-bubble, beautiful but fleeting. (Hạnh phúc của họ giống như bọt phòng, đẹp đẽ nhưng thoáng qua.)
  • "soap-bubble economy": nền kinh tế bong bóng (một thuật ngữ kinh tế học ẩn dụ, mô tả sự tăng trưởng ảo dựa trên đầu cơ sớm sụp đổ).

Biến thể từ gần giống
  • Bubble (n): bong bóng, bọt khí (nghĩa rộng hơn, có thể bong bóng khí, bong bóng kinh tế).
  • Soap suds (n): bọt phòng (dạng bọt nói chung, không nhất thiết hình cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Figment: điều hư cấu, điều tưởng tượng (nhấn mạnh tính không thực).
  • Illusion: ảo tưởng, ảo giác.
  • Mirage: ảo ảnh (thường trong tự nhiên, hoặc điều không thực).
Thành ngữ liên quan
  • To burst/prick a soap-bubble: làm vỡ/tan biến một bọt phòng (nghĩa bóng: chấm dứt một ảo tưởng, một điều không thực tế).
    • The harsh reality burst the soap-bubble of his unrealistic plans. (Thực tế khắc nghiệt đã làm vỡ tan bọt phòng về những kế hoạch phi thực tế của anh ta.)
soap-bubble

A child blows a soap-bubble into the air.

danh từ
  1. bọt phòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))