soap opera

Định nghĩa

Danh từ: Soap opera một loạt chương trình truyền hình hoặc phát thanh được phát sóng theo từng tập, thường xoay quanh các vấn đề gia đình, tình cảm lãng mạn, những tình huống kịch tính mang tính chất ủy mị, đôi khi cường điệu. Tên gọi này bắt nguồn từ việc các chương trình đầu tiên thường được tài trợ bởi các công ty sản xuất phòng (soap).

dụ sử dụng
  • ( của tôi xem vở kịch truyền hình nhiều tập yêu thích của vào lúc 2 giờ chiều mỗi ngày.)
  • (Cốt truyện của bộ phim truyền hình nhiều tập này đầy rẫy những tình huống tay ba tình cảm kịch tính bí mật gia đình.)
  • (Anh ấy nói đùa gọi những rắc rối gia đình của họ một vở kịch nhiều tập ngoài đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like a soap opera": Dùng để miêu tả một tình huống ngoài đời thực quá kịch tính, lộn xộn hoặc đầy cảm xúc, giống như một bộ phim truyền hình dài tập.

    • Their office politics are like a soap opera; everyone is gossiping and scheming. (Chính trị văn phòng của họ giống như một vở kịch truyền hình nhiều tập; ai cũng buôn chuyện âm mưu.)
  • "Soap opera plot": Một cốt truyện phức tạp, nhiều tình tiết bất ngờ thường khó tin.

    • The movie had a soap opera plot with long-lost twins and amnesia. (Bộ phim một cốt truyện kiểu kịch truyền hình nhiều tập với cặp song sinh thất lạc chứng mất trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap (n): Từ viết tắt thông tục của "soap opera".

    • I missed yesterday's soap, can you tell me what happened? (Tôi đã bỏ lỡ tập kịch truyền hình hôm qua, bạn có thể kể cho tôi chuyện đã xảy ra không?)
  • Soapie (n): (Thường dùngAnh, Úc) Cách gọi thân mật, ngắn gọn cho "soap opera".

    • She’s addicted to that Australian soapie. ( ấy nghiện bộ phim truyền hình nhiều tập của Úc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Serial drama (kịch truyền hình nhiều tập): Thuật ngữ chính thức hơn, ít mang tính thông tục.

    • This serial drama has been running for over 30 years. (Bộ kịch truyền hình nhiều tập này đã được phát sóng hơn 30 năm.)
  • Daytime drama (kịch truyền hình ban ngày): Chỉ các soap opera thường phát vào khung giờ ban ngày.

    • Daytime dramas are popular among stay-at-home parents. (Kịch truyền hình ban ngày phổ biến với các bậc cha mẹnhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a regular soap opera": (Không phải thành ngữ cố định, nhưng cách nói phổ biến) Miêu tả một tình huống luôn kịch tính rắc rối.
    • Her love life is a regular soap opera. (Chuyện tình cảm của ấy một vở kịch truyền hình nhiều tập thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soap opera"

soap opera
A family watches a soap opera on television in the evening.