soap-opera
/'soup'ɔpərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim truyền hình dài tập, thường có nội dung về cuộc sống gia đình, tình cảm, xung đột, được phát sóng đều đặn theo kỳ: Một thể loại chương trình truyền hình hoặc phát thanh kéo dài, tập trung vào cuộc sống thường nhật và các mối quan hệ phức tạp, đầy kịch tính của một nhóm nhân vật, thường có tính chất tình cảm, uỷ mị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother watches the same soap-opera every afternoon. (Bà tôi xem cùng một bộ phim truyền hình dài tập vào mỗi buổi chiều.)
- The plot of that soap-opera is full of twists and secrets. (Cốt truyện của bộ phim dài tập đó đầy những tình tiết bất ngờ và bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a soap-opera": dùng để miêu tả một tình huống trong đời thực phức tạp, đầy cảm xúc và kịch tính, giống như trong phim.
- Their family drama is just like a soap-opera. (Bi kịch gia đình họ giống hệt như một bộ phim dài tập vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Soap (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt thân mật của "soap-opera".
- I'm hooked on that new soap. (Tôi bị cuốn vào bộ phim dài tập mới đó rồi.)
Telenovela (n): một thể loại phim truyền hình dài tập có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, tương tự như soap-opera nhưng thường có cốt truyện kết thúc sau một số tập nhất định.
Từ đồng nghĩa
- Daytime drama: phim truyền hình kịch tính phát ban ngày (thường chỉ các soap-opera phát sóng ban ngày).
- Serial drama: phim truyền hình nhiều tập, phim sê-ri.
Thành ngữ liên quan
- Soap-opera effect: hiệu ứng phim dài tập; một thuật ngữ kỹ thuật chỉ chuyển động quá mượt (do tính năng xử lý khung hình cao) trên TV khiến phim giống như phim quay video, làm mất đi cảm giác điện ảnh.
- I had to turn off the motion smoothing because it created a soap-opera effect. (Tôi phải tắt tính năng làm mượt chuyển động vì nó tạo ra hiệu ứng như phim dài tập.)
danh từ
- (từ lóng) kịch quảng cáo (có tính chất uỷ mị sướt mướt) truyền thanh từng kỳ