soap-berry
/'soup,beri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bồ hòn: Một loại quả nhỏ, thường chứa chất saponin có thể tạo bọt như xà phòng khi chà xát với nước.
- Cây bồ hòn: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Sapindus, có quả được gọi là quả bồ hòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soap-berry has been used for centuries as a natural cleanser. (Quả bồ hòn đã được sử dụng hàng thế kỷ như một chất tẩy rửa tự nhiên.)
- A large soap-berry tree grows near the village well. (Một cây bồ hòn lớn mọc gần giếng làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soap-berry extract": chiết xuất từ quả bồ hòn, thường dùng trong mỹ phẩm tự nhiên.
- This shampoo contains soap-berry extract for gentle cleaning. (Dầu gội đầu này chứa chiết xuất quả bồ hòn để làm sạch nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soapnut: Một tên gọi khác phổ biến cho "soap-berry", đặc biệt chỉ quả của cây.
- Sapindus: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cây bồ hòn.
Từ đồng nghĩa
- Washnut: quả dùng để giặt (chỉ cùng loại quả có tính chất tạo bọt).
- Soap pod: quả/vỏ xà phòng (một cách gọi mô tả khác).
danh từ
- quả bồ hòn
- (thực vật học) cây bồ hòn