soap-boiler

/'soup,bɔilə/
Học thuật
Thân thiện
soap-boiler

A soap-boiler stirs a large cauldron of soap over an open fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nấu phòng: Chỉ một người nghề nghiệp hoặc công việc sản xuất phòng bằng phương pháp nấu.
    • Nồi nấu phòng: Chỉ một loại nồi hoặc thiết bị lớn, chuyên dụng dùng để đun sôi nấu các nguyên liệu (như mỡ động vật kiềm) để sản xuất phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a soap-boiler was a common profession in industrial towns. (Vào thế kỷ 19, người nấu phòng một nghề phổ biếncác thị trấn công nghiệp.)
    • The factory invested in a new, larger soap-boiler to increase production. (Nhà máy đã đầu một nồi nấu phòng mới, lớn hơn để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The smell of a soap-boiler's workshop": Mùi đặc trưng của một xưởng nấu phòng, thường được dùng để miêu tả một mùi khó chịu hoặc mùi công nghiệp.
    • The air downwind from the factory carried the distinct smell of a soap-boiler's workshop. (Không khí xuôi gió từ nhà máy mang theo mùi đặc trưng của một xưởng nấu phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap-making (n): nghề làm/nghệ thuật sản xuất phòng.
    • She studied the traditional methods of soap-making. ( ấy nghiên cứu các phương pháp sản xuất phòng truyền thống.)
  • Soap factory/works (n): nhà máy/xưởng sản xuất phòng.
    • The old soap works has been converted into apartments. (Xưởng sản xuất phòng đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soap maker (n): người làm/thợ sản xuất phòng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ công việc nấu).
  • Soap kettle (n): nồi nấu phòng (cùng nghĩa với "soap-boiler" khi chỉ dụng cụ).
soap-boiler

A soap-boiler stirs a large cauldron of soap over an open fire.

danh từ
  1. người nấu phòng
  2. nồi nấu phòng