soap-boiling

/'soup,bɔiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
soap-boiling

A worker stirs a large vat of soap-boiling in the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nấu phòng: Quá trình sản xuất phòng thủ công bằng cách đun sôi hỗn hợp chất béo (mỡ động vật hoặc dầu thực vật) với kiềm (như tro hoặc dung dịch kiềm) để tạo ra phản ứng phòng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soap-boiling was a common household chore in the past. (Sự nấu phòng từng một công việc gia đình phổ biến trong quá khứ.)
    • The smell from the soap-boiling process filled the workshop. (Mùi từ quá trình nấu phòng lan tỏa khắp xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of soap-boiling": nghệ thuật nấu phòng.
    • My grandmother knew the art of soap-boiling using ashes and animal fat. ( tôi biết nghệ thuật nấu phòng bằng tro mỡ động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap boiler (n): người nấu phòng, thợ nấu phòng.
    • The soap boiler was skilled in his craft. (Người thợ nấu phòng rất tinh xảo trong nghề của mình.)
  • Soap-making (n): việc làm/ sản xuất phòng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả phương pháp nguội).
    • Soap-making can be done through cold process or hot process (soap-boiling). (Việc làm phòng có thể được thực hiện qua quy trình nguội hoặc quy trình nóng (nấu phòng).)
Từ đồng nghĩa
  • Saponification (process): (quá trình) phòng hóa (thuật ngữ hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "soap-boiling".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soap-boiling".

soap-boiling

A worker stirs a large vat of soap-boiling in the factory.

danh từ
  1. sự nấu phòng