soap-boiling
/'soup,bɔiliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nấu xà phòng: Quá trình sản xuất xà phòng thủ công bằng cách đun sôi hỗn hợp chất béo (mỡ động vật hoặc dầu thực vật) với kiềm (như tro hoặc dung dịch kiềm) để tạo ra phản ứng xà phòng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Soap-boiling was a common household chore in the past. (Sự nấu xà phòng từng là một công việc gia đình phổ biến trong quá khứ.)
- The smell from the soap-boiling process filled the workshop. (Mùi từ quá trình nấu xà phòng lan tỏa khắp xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of soap-boiling": nghệ thuật nấu xà phòng.
- My grandmother knew the art of soap-boiling using ashes and animal fat. (Bà tôi biết nghệ thuật nấu xà phòng bằng tro và mỡ động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap boiler (n): người nấu xà phòng, thợ nấu xà phòng.
- The soap boiler was skilled in his craft. (Người thợ nấu xà phòng rất tinh xảo trong nghề của mình.)
- Soap-making (n): việc làm/ sản xuất xà phòng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả phương pháp nguội).
- Soap-making can be done through cold process or hot process (soap-boiling). (Việc làm xà phòng có thể được thực hiện qua quy trình nguội hoặc quy trình nóng (nấu xà phòng).)
Từ đồng nghĩa
- Saponification (process): (quá trình) xà phòng hóa (thuật ngữ hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "soap-boiling".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soap-boiling".
danh từ
- sự nấu xà phòng