soap-earth
/'soup,ə:θ/ Cách viết khác : (soap-stone) /'soupstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Steatit: Một loại đá mềm, có thành phần chủ yếu là talc, có cảm giác trơn như xà phòng khi chạm vào. Nó thường được sử dụng trong điêu khắc, làm bếp lò hoặc như một vật liệu cách điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan carved a beautiful figure from a block of soap-earth. (Người thợ thủ công đã tạc một hình tượng đẹp từ một khối steatit.)
- Soap-earth is heat-resistant and easy to carve. (Steatit chịu nhiệt và dễ tạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Soapstone (danh từ): Một tên gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một loại khoáng vật "soap-earth".
- Soapstone countertops are popular in modern kitchens. (Mặt bàn bằng đá steatit phổ biến trong các nhà bếp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Steatite (danh từ): Tên gọi khoa học của steatit.
- Talc rock (danh từ): Đá tan, nhấn mạnh vào thành phần chính là talc.