soap-suds
/'soupsʌdz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nước xà phòng, bọt xà phòng: Chỉ hỗn hợp nước và xà phòng đã được khuấy hoặc đánh lên tạo thành nhiều bọt bong bóng nhỏ, thường dùng để giặt giũ hoặc rửa ráy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She washed the dishes in a sink full of soap-suds. (Cô ấy rửa bát trong một bồn rửa đầy nước xà phòng.)
- The children loved blowing bubbles from the soap-suds. (Bọn trẻ thích thổi bong bóng từ đống bọt xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be covered in soap-suds": được phủ đầy bọt xà phòng.
- The dog ran out of the bath, covered in soap-suds. (Con chó chạy ra khỏi bồn tắm, người đầy bọt xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suds (n, số nhiều): thường dùng thay thế cho "soap-suds", cũng có nghĩa là bọt xà phòng hoặc bọt nói chung (như bọt bia).
- He rinsed the soap suds off his hands. (Anh ấy xả sạch bọt xà phòng trên tay.)
Từ đồng nghĩa
- Lather (n): bọt xà phòng (thường đặc và bông hơn, tạo ra khi xát xà phòng).
- Soap bubbles (n): bong bóng xà phòng.
danh từ
- nước xà phòng