soap-suds

/'soupsʌdz/
Học thuật
Thân thiện
soap-suds

A child blows soap-suds into the air with a small plastic wand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nước phòng, bọt phòng: Chỉ hỗn hợp nước phòng đã được khuấy hoặc đánh lên tạo thành nhiều bọt bong bóng nhỏ, thường dùng để giặt giũ hoặc rửa ráy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She washed the dishes in a sink full of soap-suds. ( ấy rửa bát trong một bồn rửa đầy nước phòng.)
    • The children loved blowing bubbles from the soap-suds. (Bọn trẻ thích thổi bong bóng từ đống bọt phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in soap-suds": được phủ đầy bọt phòng.
    • The dog ran out of the bath, covered in soap-suds. (Con chó chạy ra khỏi bồn tắm, người đầy bọt phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suds (n, số nhiều): thường dùng thay thế cho "soap-suds", cũng có nghĩa bọt phòng hoặc bọt nói chung (như bọt bia).
    • He rinsed the soap suds off his hands. (Anh ấy xả sạch bọt phòng trên tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lather (n): bọt phòng (thường đặc bông hơn, tạo ra khi xát phòng).
  • Soap bubbles (n): bong bóng phòng.
soap-suds

A child blows soap-suds into the air with a small plastic wand.

danh từ
  1. nước phòng