soap-works

/'soupwə:ks/
Học thuật
Thân thiện
soap-works

A large soap-works stands by the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xí nghiệp phòng, nhà máy sản xuất phòng: Một cơ sở công nghiệp nơi phòng được sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old soap-works by the river has been converted into apartments. (Xí nghiệp phòng bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
    • He got a job at the local soap-works. (Anh ấy được một công việc tại xí nghiệp phòng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the soap-works": có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể đã được biết đến trước đó trong cuộc trò chuyện.
    • They are demolishing the old soap-works to build a park. (Họ đang phá dỡ xí nghiệp phòng để xây một công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap factory (n): nhà máy phòng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Soap plant (n): nhà máy phòng.
  • Soapworks (n): cách viết khác, không dấu gạch ngang, của "soap-works".
Từ đồng nghĩa
  • Soap factory: nhà máy phòng.
  • Soap mill: nhà máy phòng (ít phổ biến hơn).
soap-works

A large soap-works stands by the river.

danh từ
  1. xí nghiệp phòng