soap-works
/'soupwə:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xí nghiệp xà phòng, nhà máy sản xuất xà phòng: Một cơ sở công nghiệp nơi xà phòng được sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old soap-works by the river has been converted into apartments. (Xí nghiệp xà phòng cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
- He got a job at the local soap-works. (Anh ấy có được một công việc tại xí nghiệp xà phòng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the soap-works": có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể đã được biết đến trước đó trong cuộc trò chuyện.
- They are demolishing the old soap-works to build a park. (Họ đang phá dỡ xí nghiệp xà phòng cũ để xây một công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap factory (n): nhà máy xà phòng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Soap plant (n): nhà máy xà phòng.
- Soapworks (n): cách viết khác, không có dấu gạch ngang, của "soap-works".
Từ đồng nghĩa
- Soap factory: nhà máy xà phòng.
- Soap mill: nhà máy xà phòng (ít phổ biến hơn).