soap-wort

/'soupwə:t/
Học thuật
Thân thiện
soap-wort

A gardener carefully tends to a soap-wort plant in her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ kiềm: Một loại cây thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), tên khoa học Saponaria officinalis, được biết đến rễ thân của chứa chất saponin có thể tạo bọt như phòng khi hòa với nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soap-wort has been used for centuries as a natural cleaning agent. (Cây cỏ kiềm đã được sử dụng hàng thế kỷ như một chất tẩy rửa tự nhiên.)
    • The leaves of the soap-wort can be crushed to make a gentle soap. ( của cây cỏ kiềm có thể được nghiền nát để làm thành một loại phòng dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare a soap-wort infusion": chuẩn bị một nước hãm từ cây cỏ kiềm.
    • Conservators use a soap-wort infusion to clean delicate historical textiles. (Các nhà bảo tồn sử dụng nước hãm cỏ kiềm để làm sạch các loại vải lịch sử mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapwort (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "soap-wort", cùng chỉ một loại cây.
  • Bouncing Bet (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây soap-wort.
  • Saponaria (n): Tên gọi theo chi thực vật của cây cỏ kiềm.
Từ đồng nghĩa
  • Latherwort: Một tên gọi khác dựa trên đặc tính tạo bọt (lather) của cây.
  • Fuller's herb: Chỉ việc cây từng được những thợ thuộc da (fuller) sử dụng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soap-wort")

soap-wort

A gardener carefully tends to a soap-wort plant in her herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cỏ kiềm