soapberry vine

soapberry vine

A soapberry vine climbs the wooden trellis in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây leo tua cuốn: "soapberry vine" một loại cây thân leo, mọc bằng cách quấn tua (tendril) vào các vật thể khác để vươn lên. Loại cây này thuộc họ bồ hòn (Sapindaceae), thường quả chứa chất tạo bọt như phòng.

dụ sử dụng
  • (Cây leo soapberry vine quấn tua của quanh thân cây.)
  • (Trong rừng nhiệt đới, soapberry vine một loại cây leo phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soapberry vine" thường được dùng trong thực vật học để chỉ các loài dây leo quả giống quả bồ hòn, như hay .
  • Trong y học cổ truyền, một số loài soapberry vine được dùng làm thuốc tẩy hoặc trị bệnh ngoài da.
Biến thể từ gần giống
  • Soapberry (n): quả bồ hòn (quả của cây này, dùng để làm phòng tự nhiên).
  • Vine (n): cây leo, dây leo (nói chung).
  • Tendril (n): tua cuốn (bộ phận của cây dùng để bám vào giá đỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Climbing vine: cây leo (chỉ chung các loại cây leo).
  • Tendril-climbing plant: cây leo tua cuốn (mô tả cụ thể cách leo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (dùng cho cây leo).
    • The soapberry vine climbs up the wall. (Cây soapberry vine leo lên tường.)
  • Wrap around: quấn quanh (hành động của tua cuốn).
    • The tendril wraps around the branch. (Tua cuốn quấn quanh cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tangled as a soapberry vine": rối rắm như dây leo bồ hòn (dùng để chỉ tình huống phức tạp, khó gỡ).
    • Their relationship is as tangled as a soapberry vine. (Mối quan hệ của họ rối rắm như dây leo bồ hòn.)

Từ gần giống