soapfish
Định nghĩa
Danh từ: - Cá xà phòng: Một loại cá biển thuộc họ Serranidae, có da phủ một lớp chất nhầy trơn như xà phòng. Loại cá này thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm của Đại Tây Dương thuộc châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá xà phòng được biết đến với lớp da nhầy nhụa phủ chất nhờn, có thể gây kích ứng cho kẻ săn mồi.)
- (Ngư dân ở vùng nước ven biển ấm Đại Tây Dương thuộc châu Mỹ thường bắt được cá xà phòng một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secrete soap-like mucus": tiết ra chất nhầy giống xà phòng.
- The soapfish secretes a soap-like mucus to protect itself from predators. (Cá xà phòng tiết ra chất nhầy giống xà phòng để tự bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soapfish (n): dạng số ít và số nhiều giống nhau.
- A school of soapfish was spotted near the reef. (Một đàn cá xà phòng đã được phát hiện gần rạn san hô.)
Từ đồng nghĩa
- Soapy fish: cá có chất nhầy như xà phòng (từ mô tả thông thường, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "soapfish". Từ này chủ yếu được dùng như danh từ trong ngữ cảnh sinh học biển.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soapfish". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc mô tả về động vật biển.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống