spoffish

/'spɔfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
spoffish

A spoffish man hurriedly organizes papers on his desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lăng xăng, nhắng nhít: "Spoffish" một tính từ tiếng lóng mô tả một người hành động hấp tấp, bận rộn một cách không cần thiết hoặc quá mức, thường tỏ ra vội vàng thiếu sự bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is always so spoffish about small tasks. (Anh ấy luôn tỏ ra lăng xăng về những việc nhỏ nhặt.)
    • Her spoffish manner made everyone in the office feel rushed. (Cái vẻ nhắng nhít của ấy khiến mọi người trong văn phòng cảm thấy bị hối thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a spoffish way": một cách lăng xăng, nhắng nhít.
    • He organized the files in a spoffish way, creating more confusion. (Anh ta sắp xếp hồ sơ một cách lăng xăng, tạo ra thêm sự hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoff (danh từ, tiếng lóng cổ): một người lăng xăng, nhắng nhít.
    • He was known as an old spoff. (Ông ta được biết đến như một kẻ lăng xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bustling: hối hả, nhộn nhịp (thường chỉ không khí chung, ít mang sắc thái tiêu cực như "spoffish").
  • Fussy: rối rít, cầu kỳ (nhấn mạnh sự lo lắng về chi tiết nhỏ).
  • Flustered: luống cuống, bối rối (chỉ trạng thái tạm thời).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Spoffish" một từ tiếng lóng cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả tính lịch sử.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, mô tả sự bận rộn không hiệu quả.
spoffish

A spoffish man hurriedly organizes papers on his desk.

tính từ
  1. (từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít