soapless
/'souplis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có xà phòng: Mô tả một chất, sản phẩm hoặc tình trạng không chứa xà phòng. Thường dùng để chỉ các chất tẩy rửa, sữa tắm, hoặc bột giặt được sản xuất để làm sạch mà không sử dụng xà phòng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This soapless detergent is gentle on sensitive skin. (Loại bột giặt không có xà phòng này dịu nhẹ với làn da nhạy cảm.)
- She prefers a soapless cleanser for her face. (Cô ấy thích dùng sữa rửa mặt không chứa xà phòng hơn.)
- During the war, people often had to wash with soapless water. (Trong thời chiến, mọi người thường phải giặt giũ bằng nước không có xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soapless shampoo": dầu gội không xà phòng. Đây là loại dầu gội sử dụng chất hoạt động bề mặt tổng hợp thay vì xà phòng, thường ít gây khô tóc hơn.
- For colored hair, a soapless shampoo is recommended. (Đối với tóc nhuộm, nên dùng dầu gội không xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap-free (adj): không chứa xà phòng. Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong mô tả sản phẩm.
- This is a soap-free facial wash. (Đây là sữa rửa mặt không chứa xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Non-soap (adj): không phải xà phòng, không chứa xà phòng.
- Detergent-based (adj): dựa trên chất tẩy rửa (thường để phân biệt với sản phẩm có gốc xà phòng).
danh từ
- không có xà phòng