soapless

/'souplis/
Học thuật
Thân thiện
soapless

The traveler washed his hands with soapless water at the campsite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phòng: Mô tả một chất, sản phẩm hoặc tình trạng không chứa phòng. Thường dùng để chỉ các chất tẩy rửa, sữa tắm, hoặc bột giặt được sản xuất để làm sạch không sử dụng phòng truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This soapless detergent is gentle on sensitive skin. (Loại bột giặt không phòng này dịu nhẹ với làn da nhạy cảm.)
    • She prefers a soapless cleanser for her face. ( ấy thích dùng sữa rửa mặt không chứa phòng hơn.)
    • During the war, people often had to wash with soapless water. (Trong thời chiến, mọi người thường phải giặt giũ bằng nước không phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soapless shampoo": dầu gội không phòng. Đây loại dầu gội sử dụng chất hoạt động bề mặt tổng hợp thay vì phòng, thường ít gây khô tóc hơn.
    • For colored hair, a soapless shampoo is recommended. (Đối với tóc nhuộm, nên dùng dầu gội không phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap-free (adj): không chứa phòng. Đây một từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong mô tả sản phẩm.
    • This is a soap-free facial wash. (Đây sữa rửa mặt không chứa phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-soap (adj): không phải phòng, không chứa phòng.
  • Detergent-based (adj): dựa trên chất tẩy rửa (thường để phân biệt với sản phẩm gốc phòng).
soapless

The traveler washed his hands with soapless water at the campsite.

danh từ
  1. không phòng

Từ gần giống