soapstone

Định nghĩa

Danh từ: Đá phòngmột loại đá mềm, nặng, đặc, thành phần chính talc, mang cảm giác trơn như phòng khi chạm vào. Loại đá này thường được dùng để làm sưởi, mặt bàn các đồ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Đá phòng thường được chạm khắc thành các đồ trang trí đẹp độ mềm của .)
  • ( sưởi cổ được làm bằng đá phòng để giữ nhiệt.)
  • (Nhiều mặt bàn bếp được chế tác từ đá phòng độ bền kết cấu mịn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soapstone carving": nghệ thuật chạm khắc trên đá phòng.
    • The artist specializes in soapstone carving, creating intricate sculptures. (Nghệ sĩ chuyên về chạm khắc đá phòng, tạo ra các tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
  • "Soapstone tile": gạch lát làm từ đá phòng.
    • Soapstone tiles are popular for bathroom floors due to their non-slip surface. (Gạch đá phòng phổ biến cho sàn phòng tắm nhờ bề mặt chống trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapy (adj): cảm giác như phòng, trơn.
    • The soapstone feels soapy to the touch. (Đá phòng cảm giác trơn như phòng khi chạm vào.)
  • Talc (n): talc, khoáng vật chính trong đá phòng.
    • Talc is the main mineral in soapstone. (Talc khoáng vật chính trong đá phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Steatite: tên khoa học của đá phòng.
    • Steatite is another name for soapstone. (Steatite tên gọi khác của đá phòng.)
  • Potstone: một loại đá phòng thô, thường dùng làm nồi.
    • Potstone was historically used for cooking vessels. (Potstone từng được dùng làm nồi nấu ăn trong lịch sử.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "soapstone". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm danh từ như trên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "soapstone".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soapstone"

soapstone
A sculptor carves a delicate bird from a block of soapstone.