sob stuff

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chuyện thương tâm, nội dung gây xúc động: "sob stuff" chỉ những câu chuyện hoặc vở kịch mang tính tình cảm ủy mị, tập trung vào nỗi đau khổ cá nhân, được sáng tác nhằm khơi gợi sự cảm thông hoặc thương xót từ người xem/người đọc.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim đầy những chuyện thương tâm về một đứa trẻ mồ côi nghèo khổ.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng cuốn tiểu thuyết chỉ nội dung gây xúc động sáo rỗng, thiếu chiều sâu thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lay on the sob stuff": cố tình thêm thắt các tình tiết thương tâm để tạo hiệu ứng cảm xúc.

    • The charity ad laid on the sob stuff to encourage donations. (Quảng cáo từ thiện đã cố tình thêm thắt chuyện thương tâm để khuyến khích quyên góp.)
  • "Sob stuff" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự giả tạo hoặc thao túng cảm xúc.

Biến thể từ gần giống
  • Sob story (danh từ): câu chuyện thương tâm (thường dùng để kể về hoàn cảnh khó khăn của bản thân nhằm gây thương hại).
    • He told a sob story about losing his wallet to avoid paying. (Anh ta kể một câu chuyện thương tâm về việc mất để tránh trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentality (sự ủy mị, đa cảm).
  • Melodrama (kịch cảm động quá mức).
  • Tearjerker (tác phẩm gây chảy nước mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play up the sob stuff: nhấn mạnh khía cạnh thương tâm.
    • The director played up the sob stuff to make the audience cry. (Đạo diễn đã nhấn mạnh khía cạnh thương tâm để khán giả khóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Crocodile tears: nước mắt cá sấu (giả vờ khóc, không thật lòng).
    • Her tears seemed like crocodile tears, just more sob stuff. (Những giọt nước mắt của ấy có vẻ như nước mắt cá sấu, chỉ thêm chuyện thương tâm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sob stuff"

sob stuff
A local theater group performed a sob stuff about a lost puppy.