sob-stuff

/'sɔbstʌf/
Học thuật
Thân thiện
sob-stuff

A singer performs a sob-stuff ballad on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung gây xúc động mủi lòng, câu chuyện sướt mướt: "sob-stuff" chỉ những câu chuyện, bài văn, bài hát hoặc nội dung được cố tình viết theo cách quá tình cảm, uỷ mị nhằm khơi gợi lòng thương hại hoặc sự xúc động mạnh mẽ, thường bị coi giả tạo hoặc quá đà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That movie is full of cheap sob-stuff to make the audience cry. (Bộ phim đó đầy những tình tiết sướt mướt rẻ tiền để khiến khán giả khóc.)
    • I don't like romantic novels; they're often just sentimental sob-stuff. (Tôi không thích tiểu thuyết lãng mạn; chúng thường chỉ những câu chuyện tình cảm sướt mướt.)
    • His speech was pure sob-stuff, designed to win sympathy. (Bài phát biểu của anh ta thuần túy chuyện gây mủi lòng, được thiết kế để giành lấy sự thông cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý mỉa mai, chê bai: Từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực, châm biếm để chỉ trích một tác phẩm hoặc lời nói cố tình gây xúc động thái quá.
    • Don't give me that sob-stuff; I know you're just trying to avoid responsibility. (Đừng kể cho tôi nghe chuyện sướt mướt đó; tôi biết anh chỉ đang cố tránh trách nhiệm thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (adj): đa cảm, ủy mị. (Mô tả tính chất, trong khi "sob-stuff" danh từ chỉ sự vật cụ thể).
  • Melodrama (n): kịch melo, phim hoặc vở kịch với những tình tiết bi thảm, xúc động mạnh thường kịch tính quá mức.
  • Tearjerker (n): (từ thông tục) bộ phim hoặc câu chuyện rất buồn được tạo ra cốt để khiến người ta khóc.
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentalism: chủ nghĩa đa cảm, tính chất uỷ mị.
  • Mawkishness: sự sướt mướt, tình cảm ủy mị quá đáng đến mức gây khó chịu.
  • Schmaltz: (từ lóng) nội dung tình cảm ủy mị, sến súa.
Từ trái nghĩa
  • Stoicism: sự chịu đựng, thuyết khắc kỷ.
  • Unsentimental: không đa cảm, thực tế.
  • Hard-hitting: thẳng thắn, mạnh mẽ (về nội dung).
Thành ngữ liên quan
  • Lay it on thick / Lay on the sob-stuff: (thành ngữ) cường điệu hóa câu chuyện tình cảm, than vãn một cách quá mức.
    • He really laid on the sob-stuff about his difficult childhood to get the donation. (Anh ta thực sự đã tô vẽ câu chuyện sướt mướt về tuổi thơ khó khăn của mình để nhận được khoản quyên góp.)
sob-stuff

A singer performs a sob-stuff ballad on stage.

danh từ
  1. bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cảm sướt mướt