sober-minded
/'soubə'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm đạm, trầm tĩnh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có suy nghĩ chín chắn, thận trọng, không bốc đồng và có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In a crisis, we need a sober-minded leader. (Trong một cuộc khủng hoảng, chúng ta cần một nhà lãnh đạo điềm đạm.)
- Her sober-minded analysis prevented a costly mistake. (Phân tích trầm tĩnh của cô ấy đã ngăn chặn một sai lầm tốn kém.)
- He is known for being sober-minded and reliable. (Anh ấy được biết đến là người điềm đạm và đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain sober-minded": giữ vững sự điềm tĩnh.
- Despite the pressure, she remained sober-minded throughout the negotiation. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Sober-mindedness (danh từ): sự điềm đạm, tính trầm tĩnh.
- His sober-mindedness is his greatest asset. (Sự điềm đạm của anh ấy là tài sản lớn nhất của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Level-headed: có đầu óc minh mẫn, điềm tĩnh.
- Dispassionate: không thiên vị, điềm tĩnh.
- Judicious: sáng suốt, thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Impulsive: bốc đồng.
- Reckless: liều lĩnh.
- Flighty: hay thay đổi, không ổn định.
tính từ
- điềm đạm, trầm tĩnh