sober-minded

/'soubə'maindid/
Học thuật
Thân thiện
sober-minded

A sober-minded judge carefully reviews the legal documents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điềm đạm, trầm tĩnh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người suy nghĩ chín chắn, thận trọng, không bốc đồng khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In a crisis, we need a sober-minded leader. (Trong một cuộc khủng hoảng, chúng ta cần một nhà lãnh đạo điềm đạm.)
    • Her sober-minded analysis prevented a costly mistake. (Phân tích trầm tĩnh của ấy đã ngăn chặn một sai lầm tốn kém.)
    • He is known for being sober-minded and reliable. (Anh ấy được biết đến người điềm đạm đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain sober-minded": giữ vững sự điềm tĩnh.
    • Despite the pressure, she remained sober-minded throughout the negotiation. (Bất chấp áp lực, ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober-mindedness (danh từ): sự điềm đạm, tính trầm tĩnh.
    • His sober-mindedness is his greatest asset. (Sự điềm đạm của anh ấy tài sản lớn nhất của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Level-headed: đầu óc minh mẫn, điềm tĩnh.
  • Dispassionate: không thiên vị, điềm tĩnh.
  • Judicious: sáng suốt, thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Impulsive: bốc đồng.
  • Reckless: liều lĩnh.
  • Flighty: hay thay đổi, không ổn định.
sober-minded

A sober-minded judge carefully reviews the legal documents.

tính từ
  1. điềm đạm, trầm tĩnh