sober-suited

/'soubə,sju:tid/
Học thuật
Thân thiện
sober-suited

A sober-suited gentleman walks through the autumn park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc quần áo màu nhã, trang nghiêm: "sober-suited" mô tả một người mặc trang phục màu sắc trang nhã, kín đáo, thường màu tối, tạo cảm giác nghiêm túc, trang trọng không phô trương. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge, sober-suited in black, entered the courtroom. (Vị thẩm phán, mặc trang phục màu đen trang nghiêm, bước vào phòng xử án.)
    • He appeared sober-suited and serious for the important meeting. (Anh ấy xuất hiện với bộ trang phục màu nhã vẻ nghiêm túc cho cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/Thơ ca: Từ này thường được các nhà thơ sử dụng để tạo hình ảnh về sự trang trọng, u buồn hoặc nghiêm khắc.
    • The mourners were all sober-suited figures in the grey mist. (Những người đưa tang đều những bóng hình mặc trang phục màu nhã trong làn sương xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober (adj): nghiêm túc, điềm đạm; không say rượu.
    • He gave a sober assessment of the situation. (Anh ấy đưa ra một đánh giá nghiêm túc về tình hình.)
  • Soberly (adv): một cách nghiêm túc, trang nhã.
    • She was dressed soberly for the interview. ( ấy ăn mặc trang nhã cho buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Somberly dressed: ăn mặc một cách trang nghiêm, màu tối.
  • Sedately attired: ăn mặc chỉnh tề, đứng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sober-suited". Tuy nhiên, ý tưởng về trang phục nghiêm túc có thể liên quan đến các cụm từ như "dressed for the occasion" (ăn mặc phù hợp với dịp) hoặc "in solemn attire" (trong trang phục trang trọng).
sober-suited

A sober-suited gentleman walks through the autumn park.

tính từ
  1. (thơ ca) mặc quần áo màu nhã