sobrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Có tiết độ, điều độ: Chỉ cách hành động một cách vừa phải, không thái quá, đặc biệt trong ăn uống hoặc hưởng thụ.
- Dè dặt, thận trọng: Chỉ cách hành động một cách cẩn trọng, không lạm dụng, không phô trương.
- Giản dị, nhã: Chỉ cách ăn mặc, trang trí hoặc thể hiện một cách đơn giản, thanh lịch, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sống điều độ và tiết kiệm cho tương lai.)
- (Vị thẩm phán đã sử dụng quyền lực của mình một cách dè dặt và khôn ngoan.)
- (Cô ấy ăn mặc giản dị nhưng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler sobrement de quelque chose": Nói về điều gì một cách điềm đạm, không thêm thắt hoặc phóng đại.
- Il a parlé sobrement de ses succès. (Anh ấy đã nói về những thành công của mình một cách điềm đạm.)
- "Décorer sobrement": Trang trí một cách tối giản, thanh nhã.
- L'appartement était décoré sobrement, avec quelques œuvres d'art. (Căn hộ được trang trí giản dị, với vài tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sobriété (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự giản dị, sự chừng mực.
- La sobriété de son style est appréciée. (Sự giản dị trong phong cách của anh ấy được đánh giá cao.)
- Sobre (tính từ): Điều độ, giản dị, ít nói.
- C'est un homme sobre dans ses paroles et ses actes. (Đó là một người đàn ông điều độ trong lời nói và hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Modérément: Một cách vừa phải, điều độ.
- Avec retenue: Một cách dè dặt, kín đáo.
- Simplement: Một cách đơn giản.
Từ trái nghĩa
- Excessivement: Một cách quá mức, thái quá.
- Luxueusement: Một cách xa hoa, sang trọng.
- Ostensiblement: Một cách phô trương.
phó từ
- có tiết độ, điều độ
- Manger sobrementăn điều độ
- dè dặt
- User sobrement de l'autoritésử dụng dè dặt uy quyền
- giản dị; nhã
- Sobrement vêtuăn mặc giản dị