séparément

Học thuật
Thân thiện
séparément

Ils ont décidé de vivre séparément.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Riêng rẽ, riêng biệt, tách biệt: Dùng để diễn tả việc các sự vật, sự việc hoặc hành động xảy ra không cùng nhau, không trong một nhóm hoặc một đơn vị chung, độc lập với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils sont arrivés séparément. (Họ đã đến riêng rẽ / tách biệt nhau.)
    • Veuillez emballer ces cadeaux séparément. (Xin hãy gói những món quà này riêng biệt.)
    • Nous devons considérer ces deux problèmes séparément. (Chúng ta cần xem xét hai vấn đề này một cách riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre séparément": Sống riêng rẽ (thường chỉ việc một cặp vợ chồng hoặc đôi bạn sống tách biệt, không chung nhà).
    • Après la dispute, ils ont décidé de vivre séparément pendant un temps. (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định sống riêng rẽ một thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Séparé, séparée (tính từ): riêng biệt, tách rời.
    • Ils ont des chambres séparées. (Họ những căn phòng riêng biệt.)
  • Séparer (động từ): tách ra, chia ra.
    • Séparez les blancs des jaunes d'œufs. (Hãy tách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Individuellement: một cách cá nhân, riêng lẻ.
  • À part: riêng ra, tách ra.
  • Isolément: một cách biệt lập, riêng biệt.
Từ trái nghĩa
  • Ensemble: cùng nhau.
  • Simultanément: đồng thời, cùng lúc.
  • Conjointement: chung, cùng nhau.
séparément

Ils ont décidé de vivre séparément.

phó từ
  1. riêng rẽ
    • Vivre séparément
      sống riêng rẽ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống