social science
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học xã hội: "social science" là một nhánh của khoa học nghiên cứu về xã hội và các mối quan hệ giữa các cá nhân trong một xã hội. Nó bao gồm các lĩnh vực như xã hội học, kinh tế học, nhân học, chính trị học và tâm lý học xã hội.
- Ngành học: "social science" cũng dùng để chỉ các ngành học thuật tập trung vào việc phân tích hành vi con người và cấu trúc xã hội, thường được giảng dạy trong các trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- (Khoa học xã hội giúp chúng ta hiểu cách các xã hội vận hành và thay đổi theo thời gian.)
- (Cô ấy đang học khoa học xã hội tại trường đại học để trở thành một nhà xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "applied social science": khoa học xã hội ứng dụng, áp dụng lý thuyết vào các vấn đề thực tế.
- Applied social science is used to design public policies. (Khoa học xã hội ứng dụng được dùng để thiết kế các chính sách công.)
- "social science research": nghiên cứu khoa học xã hội.
- Social science research often involves surveys and interviews. (Nghiên cứu khoa học xã hội thường bao gồm khảo sát và phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Social scientist (danh từ): nhà khoa học xã hội.
- A social scientist analyzes human behavior in groups. (Một nhà khoa học xã hội phân tích hành vi con người trong các nhóm.)
- Social sciences (danh từ số nhiều): các ngành khoa học xã hội.
- The social sciences include economics, sociology, and political science. (Các ngành khoa học xã hội bao gồm kinh tế học, xã hội học và chính trị học.)
Từ đồng nghĩa
- Social studies: nghiên cứu xã hội (thường dùng trong giáo dục phổ thông).
- Social studies classes teach students about history and government. (Các lớp nghiên cứu xã hội dạy học sinh về lịch sử và chính phủ.)
- Human sciences: khoa học nhân văn (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh khía cạnh con người).
- Human sciences explore cultural and social phenomena. (Khoa học nhân văn khám phá các hiện tượng văn hóa và xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "social science", vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "study" hoặc "research".)
Thành ngữ liên quan
- "the social sciences": các ngành khoa học xã hội (thường dùng để chỉ toàn bộ lĩnh vực).
- The social sciences are crucial for understanding modern societies. (Các ngành khoa học xã hội rất quan trọng để hiểu các xã hội hiện đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống