ceaselessness

/'si:slisnis/
Học thuật
Thân thiện
ceaselessness

The ceaselessness of the ocean waves is a constant presence on the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không ngừng, không dứt: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tiếp diễn liên tục, không điểm kết thúc hoặc sự gián đoạn. mô tả một sự liên tục vô tận.
    • Sự bền bỉ, dai dẳng không ngớt: Ám chỉ một quá trình hoặc hiện tượng diễn ra với một cường độ hoặc nhịp độ ổn định, không suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceaselessness of the ocean waves is both calming and powerful. (Tính không ngừng của những con sóng biển vừa êm đềm vừa mạnh mẽ.)
    • He was amazed by the ceaselessness of her dedication to the project. (Anh ấy kinh ngạc trước sự bền bỉ không ngớt trong sự tận tâm của ấy với dự án.)
    • The ceaselessness of the city's noise made it hard to sleep. (Tính chất không dứt của tiếng ồn thành phố khiến việc ngủ trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ceaselessness of time": Sự trôi chảy vĩnh cửu, không ngừng nghỉ của thời gian.

    • Philosophers often ponder the ceaselessness of time. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính không ngừng của thời gian.)
  • "A feeling of ceaselessness": Một cảm giác về sự kéo dài vô tận, không lối thoát.

    • The monotonous work gave him a feeling of ceaselessness. (Công việc đơn điệu đem lại cho anh ta một cảm giác về sự kéo dài vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceaseless (tính từ): không ngừng, không dứt.

    • She made ceaseless efforts to improve. ( ấy đã nỗ lực không ngừng để cải thiện.)
  • Incessant (tính từ): liên miên, không ngớt (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự phiền toái).

    • The incessant rain ruined our plans. (Cơn mưa liên miên đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuity: tính liên tục.
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, bất tận.
  • Endlessness: sự vô tận, không hồi kết.
  • Incessancy: tính chất liên tục, không ngớt (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
  • Intermittence: tính gián đoạn.
  • Cessation: sự chấm dứt, ngừng lại.
  • Breaks: những khoảng ngừng, gián đoạn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ceaselessness". Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả.)

ceaselessness

The ceaselessness of the ocean waves is a constant presence on the shore.

danh từ
  1. tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt