socialement

Học thuật
Thân thiện
socialement

Les enfants apprennent à interagir socialement à l'école.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt xã hội: Dùng để mô tả hoặc phân tích một vấn đề, hành động, tình trạng dưới góc độ liên quan đến xã hội, các mối quan hệ giữa con người trong cộng đồng, hoặc các điều kiện, cấu trúc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette politique est socialement juste. (Chính sách nàycông bằng về mặt xã hội.)
    • Il est socialement très actif. (Anh ấy rất năng nổ về mặt xã hội / trong các hoạt động xã hội.)
    • Ils sont socialement défavorisés. (Họnhững người bị thiệt thòi về mặt xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "socialement acceptable/inacceptable": có thể chấp nhận/không thể chấp nhận được về mặt xã hội.
    • Son comportement n'est pas socialement acceptable. (Hành vi của anh ta không thể chấp nhận được về mặt xã hội.)
  • "socialement intégré/marginalisé": được hòa nhập/bị gạt ra ngoài lề xã hội.
    • Le programme vise à aider les personnes socialement marginalisées. (Chương trình nhằm giúp đỡ những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Social, sociale (tính từ): thuộc về xã hội, tính xã hội.
    • une question sociale (một vấn đề xã hội)
  • Société (danh từ): xã hội.
  • Sociologiquement (phó từ): về mặt xã hội học (nhấn mạnh góc độ nghiên cứu khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue social: từ góc độ xã hội.
  • Sur le plan social: trên phương diện xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho phó từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

socialement

Les enfants apprennent à interagir socialement à l'école.

phó từ
  1. về mặt xã hội
    • Groupes socialement différenciés
      những nhóm phân hóa về mặt xã hội