socialisant

Học thuật
Thân thiện
socialisant

Un historien socialisant étudie l'impact des structures sociales sur les événements passés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khuynh hướng xã hội chủ nghĩa: "socialisant" mô tả một người, một nhóm hoặc một quan điểm xu hướng ủng hộ hoặc thiên về chủ nghĩa xã hội.
    • Thiên về mặt xã hội: "socialisant" cũng có thể mô tả một cách tiếp cận, đặc biệt trong học thuật, nhấn mạnh đến các yếu tố, phân tích hoặc giải thích dựa trên xã hội.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người khuynh hướng xã hội chủ nghĩa: "socialisant" chỉ một người nam tư tưởng hoặc khuynh hướng xã hội chủ nghĩa. (Lưu ý: Dạng giống cái là "socialisante").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un historien socialisant. (Một nhà sử học thiên về mặt xã hội / khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.)
    • Une analyse socialisante des inégalités. (Một phân tích thiên về mặt xã hội về các bất bình đẳng.)
  • Danh từ:

    • C'est un socialisant convaincu. (Đómột người khuynh hướng xã hội chủ nghĩa đầy tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socialisant" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị hoặc báo chí để phân loại các trường phái tư tưởng hoặc phương pháp luận. có thể mang sắc thái mô tả trung lập hoặc đôi khi hơi phê phán, tùy ngữ cảnh.
  • Từ này nhấn mạnh đến khuynh hướng hoặc thiên hướng hơn là một sự xác định chính thức hoặc triệt để.
Biến thể từ gần giống
  • Socialisante (tính từ/ danh từ giống cái): Dạng giống cái của "socialisant".
    • Une intellectuelle socialisante. (Một nữ trí thức khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.)
  • Socialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa xã hội.
  • Socialiste (tính từ/ danh từ): (Thuộc) chủ nghĩa xã hội; người theo chủ nghĩa xã hội. (Thường chỉ sự gắn bó rõ ràng hơn so với "socialisant").
Từ đồng nghĩa
  • À tendance socialiste: khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Progressiste (trong một số ngữ cảnh): tiến bộ, cấp tiến.
Từ trái nghĩa
  • Libéral: (thuộc) chủ nghĩa tự do.
  • Conservateur: bảo thủ.
  • Individualiste: (theo) chủ nghĩa cá nhân.
Lưu ý sử dụng
  • Cần phân biệt socialisant ( khuynh hướng) với socialiste (chính thức theo chủ nghĩa). Một người "socialisant" có thể chưa hoàn toànđảng viên hay người ủng hộ toàn diện cho một đảng phái xã hội chủ nghĩa cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch linh hoạt là " khuynh hướng xã hội chủ nghĩa", "thiên tả" (trong chính trị), hoặc "thiên về phân tích xã hội" (trong học thuật).
socialisant

Un historien socialisant étudie l'impact des structures sociales sur les événements passés.

tính từ
  1. khuynh hướng xã hội chủ nghĩa
  2. thiên về mặt xã hội
    • Historien socialisant
      nhà sử học thiên về mặt xã hội
danh từ giống đực
  1. người khuynh hướng xã hội chủ nghĩa