socialisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xã hội hóa (quá trình tiếp thu văn hóa): "Socialisation" chỉ quá trình một cá nhân, đặc biệt trẻ em, học hỏi chấp nhận các hành vi, chuẩn mực, giá trị của nền văn hóa xung quanh để hòa nhập vào xã hội.
    • Sự giao lưu xã hội: "Socialisation" cũng có nghĩa hành động gặp gỡ, tương tác với người khác mục đích xã hội, như giao lưu, kết bạn.
    • Sự xã hội hóa (kinh tế - chính trị): Trong lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị, "socialisation" chỉ hành động thiết lập một hệ thống dựa trên chủ nghĩa xã hội, dụ như quốc hữu hóa các dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Sự xã hội hóa (tiếp thu văn hóa):

    • The socialisation of children to the norms of their culture is a long process. (Sự xã hội hóa trẻ em theo các chuẩn mực văn hóa của chúng một quá trình dài.)
    • School plays a key role in the socialisation of young people. (Nhà trường đóng vai trò quan trọng trong sự xã hội hóa giới trẻ.)
  • Sự giao lưu xã hội:

    • There was too much socialisation with the enlisted men, which affected discipline. (Đã quá nhiều sự giao lưu xã hội với các binh sĩ, điều này ảnh hưởng đến kỷ luật.)
    • The office party was a good opportunity for socialisation among colleagues. (Bữa tiệc văn phòng cơ hội tốt để giao lưu xã hội giữa các đồng nghiệp.)
  • Sự xã hội hóa (kinh tế):

    • The socialisation of medical services was a key policy of the government. (Sự xã hội hóa các dịch vụ y tế một chính sách quan trọng của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary socialisation": sự xã hội hóa sơ cấp, thường diễn ra trong gia đìnhgiai đoạn đầu đời.

    • Family is the main agent of primary socialisation. (Gia đình tác nhân chính của sự xã hội hóa sơ cấp.)
  • "secondary socialisation": sự xã hội hóa thứ cấp, diễn ra ở trường học, nơi làm việc hoặc các nhóm xã hội khác.

    • Workplace rules are part of secondary socialisation. (Các quy tắc nơi làm việc một phần của sự xã hội hóa thứ cấp.)
  • "anticipatory socialisation": sự xã hội hóa dự đoán, khi một người chuẩn bị cho vai trò xã hội trong tương lai.

    • Internships provide anticipatory socialisation for students. (Các kỳ thực tập cung cấp sự xã hội hóa dự đoán cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialize (động từ): xã hội hóa, giao lưu.

    • Children learn to socialize with others at school. (Trẻ em học cách giao lưu xã hội với người kháctrường.)
  • Social (tính từ): thuộc về xã hội, mang tính xã hội.

    • Social skills are important for success. (Kỹ năng xã hội rất quan trọng để thành công.)
  • Socialization (danh từ, biến thể chính tả): đây cách viết phổ biếntiếng Anh Mỹ, trong khi "socialisation" cách viết của tiếng Anh Anh. Cả hai đều có nghĩa giống nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Enculturation: sự tiếp thu văn hóa (gần nghĩa với quá trình xã hội hóa).

    • Enculturation is the process by which a child learns their culture. (Sự tiếp thu văn hóa quá trình một đứa trẻ học văn hóa của mình.)
  • Integration: sự hội nhập (vào xã hội).

    • Successful socialisation leads to social integration. (Sự xã hội hóa thành công dẫn đến hội nhập xã hội.)
  • Interaction: sự tương tác (xã hội).

    • Socialisation involves regular interaction with others. (Sự xã hội hóa bao gồm sự tương tác thường xuyên với người khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "socialisation", đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, động từ "socialize" có thể đi với giới từ như "socialize with" (giao lưu với).)
    • He likes to socialize with his colleagues after work. (Anh ấy thích giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp phổ biến cho "socialisation". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "fit in" (hòa nhập).)
    • It's important for immigrants to socialise and fit in with the local community. (Điều quan trọng người nhập cư phải giao lưu hòa nhập với cộng đồng địa phương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống