socialiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xã hội hóa: Hành động chuyển đổi tài sản, tư liệu hoặc dịch vụ từ sở hữu tư nhân sang sở hữu và quản lý chung của xã hội hoặc nhà nước.
- Làm cho mang tính xã hội, hòa nhập xã hội: Hành động giúp một cá nhân hoặc nhóm tiếp thu các chuẩn mực, giá trị và hành vi cần thiết để tham gia hiệu quả vào đời sống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de socialiser le secteur de l'énergie. (Chính phủ đã quyết định xã hội hóa ngành năng lượng.)
- L'école joue un rôle crucial pour socialiser les jeunes enfants. (Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc hòa nhập xã hội cho trẻ nhỏ.)
- Socialiser les moyens de production est un principe de certaines doctrines économiques. (Xã hội hóa tư liệu sản xuất là một nguyên tắc của một số học thuyết kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kinh tế-chính trị, "socialiser" thường được dùng với nghĩa chuyển đổi sở hữu, đối lập với "privatiser" (tư nhân hóa).
- Trong ngữ cảnh xã hội học và giáo dục, "socialiser" nhấn mạnh đến quá trình cá nhân học hỏi và thích nghi với các quy tắc xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Socialisation (danh từ giống cái): sự xã hội hóa; quá trình hòa nhập xã hội.
- La socialisation primaire a lieu dans la famille. (Quá trình hòa nhập xã hội sơ cấp diễn ra trong gia đình.)
- Socialisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa xã hội (học thuyết chính trị ủng hộ việc xã hội hóa các tư liệu sản xuất).
Từ đồng nghĩa
- Collectiviser: tập thể hóa (thường dùng cho đất đai, nông trại).
- Nationaliser: quốc hữu hóa (chuyển sang sở hữu nhà nước).
- Intégrer: hội nhập, hòa nhập (vào một nhóm, xã hội).
Từ trái nghĩa
- Privatiser: tư nhân hóa.
- Individualiser: cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
ngoại động từ
- xã hội hóa
- Socialiser les moyens de productionxã hội hóa tư liệu sản xuất