socinianisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo-xanh: Một học thuyết thần học Kitô giáo phủ nhận học thuyết Chúa Ba Ngôi thiên tính của Chúa Giêsu, do Laelius Socinus Faustus Socinus (thế kỷ 16) phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le socinianisme a été une hérésie importante pendant la Réforme. (Giáo-xanh từngmột tà thuyết quan trọng trong thời kỳ Cải cách.)
    • Ses écrits montrent une influence certaine du socinianisme. (Các tác phẩm của ông ấy cho thấy một ảnh hưởng rõ rệt từ giáo-xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au socinianisme": theo/tán thành giáo-xanh.

    • Certains groupes minoritaires ont adhéré au socinianisme. (Một số nhóm thiểu số đã theo giáo-xanh.)
  • "la critique du socinianisme": sự phê phán giáo-xanh.

    • La critique du socinianisme par les théologiens orthodoxes était sévère. (Sự phê phán giáo-xanh của các nhà thần học chính thống rất khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Socinien, socinienne (adj): (thuộc về) giáo-xanh.

    • Une doctrine socinienne. (Một học thuyết theo giáo-xanh.)
  • Socinien (n): Người theo giáo-xanh.

    • Les Sociniens étaient persécutés. (Những người theo giáo-xanh đã bị bức hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitrinitarisme (danh từ giống đực): Thuyết phản đối Chúa Ba Ngôi (một khái niệm rộng hơn, bao gồm ).
  • Unitarisme (danh từ giống đực): Thuyết Nhất thể ( liên hệ chặt chẽ thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Doctrine socinienne: Học thuyết -xanh (cách diễn đạt khác của ).
    • La doctrine socinienne rejetait la Trinité. (Học thuyết -xanh bác bỏ thuyết Chúa Ba Ngôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "socinianisme". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc thần học.)

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) giáo-xanh