sociocentrisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết xã hội là trung tâm: Một quan điểm hoặc hệ tư tưởng trong triết học và khoa học xã hội, theo đó xã hội được coi là trung tâm, là điểm tham chiếu chính để hiểu về các hiện tượng, giá trị và hành vi của con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố tập thể, cấu trúc xã hội và bối cảnh văn hóa đối với cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sociocentrisme peut conduire à sous-estimer l'importance de l'expérience individuelle. (Thuyết xã hội là trung tâm có thể dẫn đến việc đánh giá thấp tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân.)
- Cette analyse est marquée par un fort sociocentrisme. (Phân tích này mang đậm dấu ấn của thuyết xã hội là trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le sociocentrisme d'une théorie": Tính chất lấy xã hội làm trung tâm của một lý thuyết.
- Il faut critiquer le sociocentrisme d'une telle approche. (Cần phải phê phán tính chất lấy xã hội làm trung tâm của một cách tiếp cận như vậy.)
"Versus l'égocentrisme": Trái ngược với thuyết bản ngã là trung tâm.
- Le sociocentrisme s'oppose à l'égocentrisme dans l'analyse des motivations humaines. (Thuyết xã hội là trung tâm đối lập với thuyết bản ngã là trung tâm trong việc phân tích các động cơ của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sociocentrique (tính từ): mang tính xã hội là trung tâm.
- Une perspective sociocentrique (Một góc nhìn mang tính xã hội là trung tâm)
Từ đồng nghĩa
- Collectivisme (trong một số ngữ cảnh triết học): chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào nhóm hơn là cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Égocentrisme: thuyết bản ngã là trung tâm.
- Individualisme: chủ nghĩa cá nhân.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết xã hội là trung tâm