socioculturel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xã hội và văn hóa: "socioculturel" mô tả những yếu tố, hiện tượng hoặc phân tích có liên quan đồng thời đến cả khía cạnh xã hội và văn hóa, không thể tách rời.
- Liên ngành xã hội - văn hóa: Chỉ những nghiên cứu, tiếp cận hoặc ảnh hưởng kết hợp giữa các quy tắc xã hội và các giá trị văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse socioculturelle est nécessaire. (Một phân tích về mặt xã hội văn hóa là cần thiết.)
- Les facteurs socioculturels influencent les comportements. (Các yếu tố thuộc về xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến hành vi.)
- Ce groupe a une identité socioculturelle forte. (Nhóm này có một bản sắc xã hội văn hóa mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approche socioculturelle": cách tiếp cận xã hội - văn hóa.
- L'anthropologie utilise une approche socioculturelle. (Nhân học sử dụng một cách tiếp cận xã hội - văn hóa.)
"Contexte socioculturel": bối cảnh/bạn cảnh xã hội văn hóa.
- Il faut comprendre le contexte socioculturel de l'époque. (Phải hiểu bối cảnh xã hội văn hóa của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Socioculturellement (trạng từ): một cách thuộc về xã hội văn hóa.
- Une population socioculturellement diverse. (Một dân cư đa dạng về mặt xã hội văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Social et culturel: xã hội và văn hóa (cụm từ tách rời, nhấn mạnh hai khía cạnh riêng biệt hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Niveau socioculturel: trình độ/ mức độ xã hội văn hóa (thường chỉ sự kết hợp giữa học vấn, nghề nghiệp, thói quen văn hóa).
- Les inégalités de niveaux socioculturels persistent. (Những bất bình đẳng về trình độ xã hội văn hóa vẫn tồn tại.)
Environnement socioculturel: môi trường xã hội văn hóa.
- L'environnement socioculturel façonne les individus. (Môi trường xã hội văn hóa định hình các cá nhân.)
tính từ
- thuộc xã hội văn hóa
- Niveau sociocultureltrình độ xã hội văn hóa