sociologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt xã hội học: Từ này được dùng để mô tả một hiện tượng, phân tích hoặc lập luận dựa trên quan điểm, phương pháp hoặc kiến thức của ngành xã hội học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce phénomène s'explique sociologiquement. (Hiện tượng này được giải thích về mặt xã hội học.)
- Il faut analyser sociologiquement les structures familiales. (Cần phải phân tích các cấu trúc gia đình về mặt xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser sociologiquement": suy nghĩ theo lối tư duy xã hội học.
- Pour comprendre cette communauté, il faut apprendre à penser sociologiquement. (Để hiểu cộng đồng này, cần phải học cách suy nghĩ theo lối xã hội học.)
"Être interprété sociologiquement": được diễn giải từ góc độ xã hội học.
- Ces données statistiques peuvent être interprétées sociologiquement. (Những dữ liệu thống kê này có thể được diễn giải từ góc độ xã hội học.)
Biến thể và từ gần giống
Sociologique (tính từ): thuộc về xã hội học.
- Une analyse sociologique (một phân tích xã hội học)
Sociologie (danh từ): xã hội học.
- Il étudie la sociologie. (Anh ấy học ngành xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue sociologique: từ góc độ xã hội học.
- Selon une approche sociologique: theo cách tiếp cận xã hội học.
phó từ
- về mặt xã hội học