sociometry
/,sousi'ɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xã hội kế học: Một phương pháp định lượng trong khoa học xã hội nhằm đo lường và phân tích các mối quan hệ giữa các cá nhân trong một nhóm. Nó nghiên cứu cấu trúc xã hội thông qua việc đánh giá sự lựa chọn, sự ưa thích và tương tác giữa các thành viên.
- Khoa đo lường quan hệ xã hội: Một lĩnh vực nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thống kê và đồ thị để lập bản đồ và hiểu về các mạng lưới xã hội, các mẫu tình bạn, sự gắn kết và vị thế của các cá nhân trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher used sociometry to understand the friendship patterns in her classroom. (Giáo viên đã sử dụng xã hội kế học để hiểu các mẫu hình tình bạn trong lớp học của cô ấy.)
- Research in sociometry often involves asking group members whom they prefer to work with. (Nghiên cứu trong khoa đo lường quan hệ xã hội thường liên quan đến việc hỏi các thành viên nhóm rằng họ thích làm việc với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Applied sociometry": Xã hội kế học ứng dụng.
- Applied sociometry can help improve team dynamics in corporate settings. (Xã hội kế học ứng dụng có thể giúp cải thiện động lực nhóm trong môi trường doanh nghiệp.)
"Sociometric test": Bài kiểm tra xã hội kế.
- The sociometric test revealed several isolated children in the group. (Bài kiểm tra xã hội kế đã tiết lộ một vài trẻ bị cô lập trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Sociometric (tính từ): (thuộc về) xã hội kế học.
- They conducted a sociometric analysis of the online community. (Họ đã tiến hành một phân tích xã hội kế về cộng đồng trực tuyến.)
Sociometrist (danh từ): Nhà nghiên cứu xã hội kế học.
- The sociometrist presented a diagram of social connections. (Nhà nghiên cứu xã hội kế học đã trình bày một sơ đồ về các kết nối xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Social network analysis: Phân tích mạng lưới xã hội (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ và thường trùng lặp).
- Study of interpersonal relations: Nghiên cứu về các mối quan hệ liên nhân cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sociometry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sociometry")
danh từ
- Khoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê)