socioprofessionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xã hội và nghề nghiệp: Từ ghép mô tả những yếu tố, đặc điểm hoặc phân loại liên quan đồng thời đến vị trí, hoạt động nghề nghiệp và địa vị, tầng lớp xã hội của một cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La catégorie socioprofessionnelle est un critère important. (Nhóm xã hội - nghề nghiệp là một tiêu chí quan trọng.)
- Une étude socioprofessionnelle a été menée. (Một nghiên cứu về xã hội - nghề nghiệp đã được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catégorie socioprofessionnelle (CSP)": Nhóm xã hội - nghề nghiệp. Đây là một thuật ngữ thống kê chính thức ở Pháp để phân loại dân số theo nghề nghiệp và vị trí xã hội.
- Les agriculteurs forment une catégorie socioprofessionnelle spécifique. (Nông dân tạo thành một nhóm xã hội - nghề nghiệp đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Socioprofessionnellement (trạng từ): Một cách thuộc về xã hội và nghề nghiệp.
- La population est classée socioprofessionnellement. (Dân số được phân loại theo tiêu chí xã hội - nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Social et professionnel: Xã hội và nghề nghiệp (cụm từ diễn giải nghĩa tương đương).
tính từ
- xã hội - nghề nghiệp
- Enquête socioprofessionnellesự điều tra xã hội - nghề nghiệp