socioprofessionnel

Học thuật
Thân thiện
socioprofessionnel

Une enquête socioprofessionnelle est menée auprès des employés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xã hội nghề nghiệp: Từ ghép mô tả những yếu tố, đặc điểm hoặc phân loại liên quan đồng thời đến vị trí, hoạt động nghề nghiệp địa vị, tầng lớp xã hội của một cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La catégorie socioprofessionnelle est un critère important. (Nhóm xã hội - nghề nghiệpmột tiêu chí quan trọng.)
    • Une étude socioprofessionnelle a été menée. (Một nghiên cứu về xã hội - nghề nghiệp đã được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catégorie socioprofessionnelle (CSP)": Nhóm xã hội - nghề nghiệp. Đâymột thuật ngữ thống kê chính thứcPháp để phân loại dân số theo nghề nghiệp vị trí xã hội.
    • Les agriculteurs forment une catégorie socioprofessionnelle spécifique. (Nông dân tạo thành một nhóm xã hội - nghề nghiệp đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Socioprofessionnellement (trạng từ): Một cách thuộc về xã hội nghề nghiệp.
    • La population est classée socioprofessionnellement. (Dân số được phân loại theo tiêu chí xã hội - nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Social et professionnel: Xã hội nghề nghiệp (cụm từ diễn giải nghĩa tương đương).
socioprofessionnel

Une enquête socioprofessionnelle est menée auprès des employés.

tính từ
  1. xã hội - nghề nghiệp
    • Enquête socioprofessionnelle
      sự điều tra xã hội - nghề nghiệp